Göztepe vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Göztepe 1-3 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 5, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Trọng tài
- M. Kalkavan
- Phong độ
- WDLLL Göztepe
- LWWDL Gençlerbirliği S.K.
- 17' ▲ S. Sessègnon ▼ S. Yılmaz
- 33' 0-1 G. Sio · B. Stancu
- 36' S. Aydogdu
- 45'+3 0-2 B. Stancu · Candeias
- HT0-2
- 46' ▲ S. Napoleoni ▼ Y. Kayan
- 58' ▲ Marcio Mossoró ▼ Castro
- 64' ▲ M. Seuntjens ▼ G. Sio
- 69' ▲ L. Gassama ▼ M. Paluli
- 75' A. Ozturk
- 75' 0-3 S. Sessègnon11m
- 77' M. Seuntjens
- 83' ▲ C. Borges ▼ A. Biyogo Poko
- 83' ▲ K. Kesgin ▼ Z. Tripić
- 88' ▲ İ. Karakaş ▼ B. Stancu
- 88' ▲ R. Berişbek ▼ Candeias
- 88' ▲ A. Oğuz ▼ E. Özgenç
- 90' A. Öztürk 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Bakırbaş 5.2
- 33A. Nukan 6.9
- 41B. Emir 6.9
- 77M. Paluli ▼ 69' 6.6
- 8Castro ▼ 58' 6.5
- 88S. Aydoğdu 7.0
- 5A. Öztürk ⚽ 6.7
- 27Z. Tripić ▼ 83' 6.6
- 17A. Biyogo Poko ▼ 83' 7.0
- 30Y. Kayan ▼ 46' 6.9
- 21K. Wilczek 6.6
Dự bị 10
- 99S. Napoleoni ▲ 46' 7.0
- 10Marcio Mossoró ▲ 58' 6.9
- 20L. Gassama ▲ 69' 6.6
- 6C. Borges ▲ 83' 6.6
- 15K. Kesgin ▲ 83' 6.7
- 18E. Özkayımoğlu
- 24E. Bilen
- 28M. Yıldırım
- 25Wallace
- 4Titi
- 25E. Özbir 7.7
- 15Z. Touré 6.3
- 22E. Özgenç ▼ 88' 7.3
- 39P. Polomat 6.5
- 32Flavio 7.3
- 23S. Dikmen 7.0
- 5B. Özdemir 6.7
- 9B. Stancu ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 21Candeias ⇢ ▼ 88' 6.6
- 13G. Sio ⚽ ▼ 64' 7.3
- 17S. Yılmaz ▼ 17' 6.7
Dự bị 10
- 10S. Sessègnon ⚽ ▲ 17' 6.9
- 20M. Seuntjens ▲ 64' 6.3
- 99İ. Karakaş ▲ 88' 6.7
- 19R. Berişbek ▲ 88' 6.2
- 2A. Oğuz ▲ 88' 6.2
- 24A. Kızıldağ
- 95B. Çapkınoğlu
- 3H. Pehlivan
- 26S. Altıparmak
- 55A. Şahindere
Thống kê
02⚑5
⚑010
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm5
6Trúng đích3
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc0
4Việt vị1
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
560Chuyền bóng315
493Chuyền chính xác226
88%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 69 | |
| 2 | 34 | 76 - 42 | +34 | 65 | |
| 3 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 37 | +24 | 57 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 58 - 46 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 58 | -5 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 52 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 31 - 48 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 57 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 44 - 51 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 32 | |
| 18 | 34 | 40 - 72 | -32 | 32 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu36
59Ghi được41
57Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24