Kayserispor
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Konyaspor

Kayserispor vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-1 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 4, Konyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Phong độ
WLDWW Kayserispor
LLLLW Konyaspor
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 E. C. Yagmur
  3. 49' L. Benes · J. Brenet 1-1
  4. 57' D. Makarov I. Tuci
  5. 57' J. Mendes B. Kapacak
  6. 66' F. Soyalp D. Tokoz
  7. 66' A. K. Dagdevir E. C. Yagmur
  8. 74' F. Chalov · J. Brenet 2-1
  9. 84' Riechedly Bazoer
  10. 85' S. Mather F. Chalov
  11. 85' E. Aydin D. Ertas
  12. 87' Riechedly Bazoer
  13. 87' Riechedly Bazoer
  14. 90' E. I. Seven I. E. Buga
  15. 90' A. Tirpanci K. Subasi
  16. 90' O. Cobanoglu Jo Jin-ho
  17. FT2-1

Đội hình

Kayserispor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Erling Moe
  1. 27D. Donmezer 7.3
  2. 30J. Brenet ⇢2 7.6
  3. 2J. Katongo 6.9
  4. 6S. Guler 7.2
  5. 23L. Carole 6.7
  6. 8L. Benes 7.3
  7. 24D. Tokoz ▼ 66' 6.7
  8. 61G. Saglam 6.6
  9. 17B. Kapacak ▼ 57' 6.5
  10. 63F. Chalov ▼ 85' 7.9
  11. 22I. Tuci ▼ 57' 6.0

Dự bị 7

  1. 40H. Yalci
  2. 18D. Makarov ▲ 57' 7.3
  3. 77N. Korkmaz
  4. 33F. Soyalp ▲ 66' 6.6
  5. 10J. Mendes ▲ 57' 6.7
  6. 11S. Mather ▲ 85' 6.7
  7. 38K. Cihan
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilhan Palut
  1. 1D. Ertas ▼ 85' 7.2
  2. 3K. Subasi ▼ 90' 6.3
  3. 22R. Baniya 7.3
  4. 89A. Yanik 6.2
  5. 24A. Bosluk 6.3
  6. 21Jo Jin-ho ▼ 90' 6.9
  7. 20R. Bazoer 6.5
  8. 23Y. Andzouana 6.3
  9. 30I. E. Buga ▼ 90' 6.9
  10. 32S. Svendsen 6.5
  11. 27E. C. Yagmur ▼ 66' 7.7

Dự bị 10

  1. 29E. Aydin ▲ 85' 6.9
  2. 35E. I. Seven ▲ 90'
  3. 33T. Elgun
  4. 36A. Tirpanci ▲ 90'
  5. 45E. Secil
  6. 34A. K. Dagdevir ▲ 66' 6.5
  7. 25O. Cobanoglu ▲ 90'
  8. 44E. Sensoy
  9. 28E. Dogan
  10. 14M. Var

Thống kê

004
321
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm16
10Trúng đích3
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
384Chuyền bóng392
311Chuyền chính xác319
81%Chính xác chuyền81%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
31Ghi được67
64Thủng lưới58
0.84Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu