Konyaspor vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 1-1 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 4, hòa 4, Kayserispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- WLDWW Kayserispor
- 29' Yhoan Andzouana
- HT0-0
- 63' U. Nayir · M. Bjorlo 1-0
- 64' Morten Bjorlo
- 70' Uğurcan Yazğılı
- 72' ▲ M. Ibrahimoglu ▼ E. Bardhi
- 74' ▲ I. Tuci ▼ F. Soyalp
- 79' ▲ M. Jevtovic ▼ Jo Jin-ho
- 79' ▲ T. Sariarslan ▼ C. Mane
- 85' ▲ J. Calusic ▼ K. Subasi
- 85' ▲ M. Eris ▼ J. Muleka
- 86' ▲ M. Bostan ▼ Pedrinho
- 90'+2 João Mendes
- 90' 1-1 G. Onugkha · T. Sariarslan
- FT1-1
Đội hình
- 13B. Gungordu 6.9
- 23Y. Andzouana 7.2
- 5U. Yazgili 7.2
- 3K. Subasi ▼ 85' 6.9
- 12Guilherme 7.0
- 21Jo Jin-ho ▼ 79' 6.9
- 40J. Muleka ▼ 85' 6.2
- 42M. Bjorlo ⇢ 7.2
- 10E. Bardhi ▼ 72' 7.2
- 8Pedrinho ▼ 86' 6.9
- 22U. Nayir ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 1D. Ertas
- 7T. Tasci
- 11M. Stefanescu
- 15J. Calusic ▲ 85' 6.2
- 16M. Jevtovic ▲ 79' 6.3
- 17M. Bostan ▲ 86' 6.5
- 30I. E. Buga
- 37M. Eris ▲ 85' 6.2
- 70K. Akyazi
- 77M. Ibrahimoglu ▲ 72' 7.3
- 25B. Bayazit 6.6
- 30A. Opoku 7.2
- 15Y. Ait Bennasser 7.5
- 4S. Denswil 6.6
- 28R. Civelek 6.3
- 33F. Soyalp ▼ 74' 6.6
- 8L. Benes 7.0
- 20C. Mane ▼ 79' 6.2
- 10J. Mendes 6.9
- 7M. Cardoso 7.0
- 9G. Onugkha ⚽ 8.0
Dự bị 10
- 1O. Piri
- 27D. Donmezer
- 38K. Cihan
- 54A. Kocaman
- 35M. T. Obut
- 24D. Tokoz
- 16E. Ozbek
- 71A. Kaya
- 22I. Tuci ▲ 74' 6.3
- 99T. Sariarslan ▲ 79' 6.9
Thống kê
03⚑3
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm13
3Trúng đích4
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị1
6Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
507Chuyền bóng367
444Chuyền chính xác304
88%Chính xác chuyền83%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu37
67Ghi được31
58Thủng lưới64
1.49Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai25