Kayserispor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Konyaspor

Kayserispor vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-2 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 2, hòa 4, Konyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Phong độ
WLDWW Kayserispor
LLLLW Konyaspor
  1. -5' Ramazan Civelek
  2. 15' Aylton Boa Morte
  3. 15' Uğurcan Yazğılı
  4. 16' Duckens Nazon
  5. 17' Duckens Nazon
  6. 32' Carlos Mané · Miguel Cardoso 1-0
  7. 36' 1-1 S. Dikmen · A. Ndao
  8. HT1-1
  9. 46' A. Oğuz U. Yazğılı
  10. 68' L. Prip O. Ülgün
  11. 74' 1-2 S. Nzonzi · Guilherme
  12. 77' Carlos Mané11m 2-2
  13. 79' O. Shukurov Aylton Boa Morte
  14. 84' Miguel Cardoso
  15. 84' M. Demir V. Ethemi
  16. 87' Sokol Cikalleshi
  17. 88' H. Kaldırım Carlos Mané
  18. 89' J. Attamah K. Yılmaz
  19. 90'+1 Soner Dikmen
  20. FT2-2

Đội hình

Kayserispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Yılmaz
  1. 1O. Piri 6.7
  2. 11G. Sazdağı 7.2
  3. 92J. Jeanvier 6.3
  4. 4D. Kolovetsios 6.3
  5. 23L. Carole 6.9
  6. 10M. Bourabia 7.3
  7. 8K. Yılmaz ▼ 89' 6.2
  8. 70Aylton Boa Morte ▼ 79' 6.2
  9. 7Miguel Cardoso 6.6
  10. 20Carlos Mané ⚽2 ▼ 88' 7.9
  11. 9D. Nazon 3.0

Dự bị 10

  1. 29O. Shukurov ▲ 79' 6.6
  2. 33H. Kaldırım ▲ 88' 6.3
  3. 3J. Attamah ▲ 89' 6.3
  4. 28R. Civelek
  5. 13S. Bahoken
  6. 99T. Sarıarslan
  7. 16E. Özbek
  8. 39Ş. Öztürk
  9. 89Y. Ackah
  10. 54A. Kocaman
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Çamdalı
  1. 27J. Słowik 6.7
  2. 5U. Yazğılı ▼ 46' 6.3
  3. 4A. Demirbağ 6.9
  4. 15T. Hadebe 7.5
  5. 12Guilherme 7.5
  6. 37S. Nzonzi 7.7
  7. 6S. Dikmen 7.2
  8. 18A. Ndao 7.2
  9. 35O. Ülgün ▼ 68' 7.2
  10. 72V. Ethemi ▼ 84' 6.5
  11. 17S. Çikalleshi 7.3

Dự bị 10

  1. 22A. Oğuz ▲ 46' 7.3
  2. 11L. Prip ▲ 68' 6.5
  3. 9M. Demir ▲ 84' 6.3
  4. 26E. Boateng
  5. 10Y. Mallı
  6. 8A. Cicâldău
  7. 33F. Damjanović
  8. 1D. Ertaş
  9. 19C. Karayel
  10. 20K. Demirtaş

Thống kê

131
1020
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc10
2Việt vị1
6Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
287Chuyền bóng462
199Chuyền chính xác390
69%Chính xác chuyền84%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu50
56Ghi được66
67Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu