Konyaspor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kayserispor

Konyaspor vs Kayserispor

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 2-0 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 4, hòa 4, Kayserispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Sân vận động
Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu, Konya
Phong độ
LLLLW Konyaspor
WLDWW Kayserispor
  1. 40' Ali Karimi
  2. HT0-0
  3. 47' Bilal Bayazit
  4. 50' S. Çikalleshi11m 1-0
  5. 59' S. Bahoken Aylton Boa Morte
  6. 61' Uğurcan Yazğılı
  7. 63' S. Çikalleshi11m 2-0
  8. 72' Carlos Mané R. Civelek
  9. 74' Stéphane Bahoken
  10. 76' Kartal Kayra Yılmaz
  11. 77' Oğulcan Ülgün
  12. 81' Nélson Oliveira S. Çikalleshi
  13. 82' S. Nzonzi A. Cicâldău
  14. 85' E. Özbek K. Yılmaz
  15. 87' Y. Subaşı M. Moreno
  16. 87' C. Karayel L. Prip
  17. 90'+7 Gökhan Sazdağı
  18. 90'+2 N. Rak U. Yazğılı
  19. FT2-0

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Keleş
  1. 61P. Bernardoni 7.6
  2. 5U. Yazğılı ▼ 90' 7.7
  3. 4A. Demirbağ 7.3
  4. 15F. Calvo 7.3
  5. 12Guilherme 7.5
  6. 6S. Dikmen 7.2
  7. 35O. Ülgün 6.6
  8. 11L. Prip ▼ 87' 7.0
  9. 8A. Cicâldău ▼ 82' 7.0
  10. 70M. Moreno ▼ 87' 7.3
  11. 17S. Çikalleshi ⚽2 ▼ 81' 8.0

Dự bị 10

  1. 16Nélson Oliveira ▲ 81' 6.5
  2. 37S. Nzonzi ▲ 82' 6.3
  3. 3Y. Subaşı ▲ 87' 6.7
  4. 19C. Karayel ▲ 87' 6.3
  5. 21N. Rak ▲ 90'
  6. 20K. Demirtaş
  7. 22A. Oğuz
  8. 7R. Murić
  9. 1D. Ertaş
  10. 90E. Gedikli
Kayserispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Uçar
  1. 25B. Bayazıt 6.5
  2. 11G. Sazdağı 6.2
  3. 5M. Hosseini 7.2
  4. 3J. Attamah 6.2
  5. 33H. Kaldırım 6.6
  6. 6A. Karimi 7.0
  7. 8K. Yılmaz ▼ 85' 6.3
  8. 70Aylton Boa Morte ▼ 59' 6.3
  9. 7Miguel Cardoso 7.3
  10. 28R. Civelek ▼ 72' 6.3
  11. 9M. Thiam 7.0

Dự bị 10

  1. 13S. Bahoken ▲ 59' 6.0
  2. 20Carlos Mané ▲ 72' 6.5
  3. 16E. Özbek ▲ 85' 6.5
  4. 1O. Piri
  5. 19A. Malatyalı
  6. 89Y. Ackah
  7. 54A. Kocaman
  8. 4D. Kolovetsios
  9. 26B. Gezek
  10. 22H. Erkip

Thống kê

012
540
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị1
6Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
273Chuyền bóng422
189Chuyền chính xác347
69%Chính xác chuyền82%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

50Trận đấu45
66Ghi được56
65Thủng lưới67
1.32Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu