Kasımpaşa S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Galatasaray S.K.

Kasımpaşa S.K. vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 1-0 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LDWWW Galatasaray S.K.
  1. 27' A. Benedyczak · F. Diabate 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Sen G. Guvenc
  4. 60' A. Kutucu R. Nhaga
  5. 78' R. Sallai S. Boey
  6. 78' I. Jakobs A. Unyay
  7. 80' M. Ben Ouanes F. Diabate
  8. 90'+4 Wilfried Singo
  9. 90'+1 P. Gueye A. Benedyczak
  10. 90'+3 C. Guner L. Sane
  11. 90'+1 A. Yuzgec I. Gundogan
  12. FT1-0

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Shota Arveladze
  1. 25A. Yanar 7.5
  2. 4A. Arous 7.3
  3. 50Rodrigo Becao 7.2
  4. 20N. Opoku 6.9
  5. 22K. Corekci 6.6
  6. 16A. F. Baldursson 6.9
  7. 71I. C. Kahveci 6.3
  8. 8Cafu 7.2
  9. 26K. Demirbay 7.0
  10. 34F. Diabate ▼ 80' 6.6
  11. 19A. Benedyczak ▼ 90' 7.9

Dự bị 10

  1. 61E. Albayrak
  2. 21G. Frimpong
  3. 11A. Kol
  4. 5E. Aydin
  5. 33E. Tasdemir
  6. 17K. Kanatsizkus
  7. 12M. Ben Ouanes ▲ 80' 6.7
  8. 77P. Gueye ▲ 90'
  9. 18J. Allevinah
  10. 29T. Aydin
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 19G. Guvenc ▼ 46' 6.0
  2. 93S. Boey ▼ 78' 6.3
  3. 90W. Singo 6.7
  4. 91A. Unyay ▼ 78' 6.9
  5. 17E. Elmali 6.9
  6. 23K. Ayhan 7.2
  7. 74R. Nhaga ▼ 60' 6.7
  8. 10L. Sane ▼ 90' 7.0
  9. 20I. Gundogan ▼ 90' 6.9
  10. 77N. Lang 6.3
  11. 9M. Icardi 6.3

Dự bị 10

  1. 12B. Sen ▲ 46' 7.6
  2. 99M. Lemina
  3. 7R. Sallai ▲ 78' 6.5
  4. 4I. Jakobs ▲ 78' 6.9
  5. 68F. Kocak
  6. 27C. Guner ▲ 90'
  7. 67E. C. Karasu
  8. 6D. Sanchez
  9. 21A. Kutucu ▲ 60' 6.2
  10. 62A. Yuzgec ▲ 90'

Thống kê

002
710
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm12
3Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
2Phạt góc7
3Việt vị1
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
276Chuyền bóng666
212Chuyền chính xác610
77%Chính xác chuyền92%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu56
36Ghi được117
55Thủng lưới62
0.97Bàn thắng mỗi trận2.09
9Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn37
20Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu