Kasımpaşa S.K. vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 3-3 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- LDWWW Galatasaray S.K.
- 2' Yasin Özcan
- 6' Mortadha Ben Ouanes
- 10' Victor Osimhen
- 12' 0-1 V. Osimhen11m
- HT0-1
- 46' ▲ K. Rodrigues ▼ Y. Özcan
- 52' M. Ben Ouanes · K. Piątkowski 1-1
- 55' Josip Brekalo
- 61' J. Brekalo · G. Gül 2-1
- 65' Mario Lemina
- 65' ▲ A. Kutucu ▼ R. Sallai
- 69' 2-2 M. Lemina · D. Sánchez
- 71' 2-3 V. Osimhen
- 77' ▲ C. Keleş ▼ J. Brekalo
- 80' ▲ C. Cuesta ▼ E. Elmalı
- 80' ▲ K. Ayhan ▼ M. Lemina
- 83' Can Keleş
- 84' Carlos Cuesta
- 85' H. Hajradinović11m 3-3
- 90'+1 ▲ Cafú ▼ M. Ben Ouanes
- 90' ▲ D. Mertens ▼ L. Torreira
- 90' ▲ Y. Demir ▼ A. Bardakcı
- FT3-3
Đội hình
- 1A. Gianniotis 6.2
- 2Cláudio Winck 6.3
- 91K. Piątkowski ⇢ 6.6
- 20N. Opoku 6.6
- 58Y. Özcan ▼ 46' 6.5
- 6G. Gül ⇢ 7.2
- 7M. Fall 6.9
- 10H. Hajradinović ⚽ 7.3
- 9J. Brekalo ⚽ ▼ 77' 7.2
- 12M. Ben Ouanes ⚽ ▼ 90' 6.7
- 18Nuno da Costa 7.2
Dự bị 10
- 77K. Rodrigues ▲ 46' 6.3
- 11C. Keleş ▲ 77' 7.2
- 8Cafú ▲ 90' 6.3
- 72A. Barák
- 23S. Alkaş
- 5S. Çiftpınar
- 54A. Müjde
- 38S. Bolat
- 29T. Aydın
- 15Y. Suakar
- 1F. Muslera 7.9
- 29P. Frankowski 6.9
- 6D. Sánchez ⇢ 7.5
- 42A. Bardakcı ▼ 90' 6.9
- 17E. Elmalı ▼ 80' 6.3
- 34L. Torreira ▼ 90' 6.6
- 99M. Lemina ⚽ ▼ 80' 7.2
- 53B. Yılmaz 7.3
- 20Gabriel Sara 6.2
- 7R. Sallai ▼ 65' 6.6
- 45V. Osimhen ⚽2 8.7
Dự bị 10
- 21A. Kutucu ▲ 65' 6.9
- 26C. Cuesta ▲ 80' 4.9
- 23K. Ayhan ▲ 80' 6.2
- 10D. Mertens ▲ 90' 6.3
- 30Y. Demir ▲ 90' 6.6
- 24E. Jelert
- 90M. Baltacı
- 18B. Kutlu
- 8K. Demirbay
- 19G. Güvenç
Thống kê
03⚑10
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm18
8Trúng đích6
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
10Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
319Chuyền bóng368
233Chuyền chính xác288
73%Chính xác chuyền78%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu61
63Ghi được147
73Thủng lưới82
1.58Bàn thắng mỗi trận2.41
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn45
39Hiệp hai73