Galatasaray S.K. vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 2-1 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Rams Global Stadium, İstanbul
- Phong độ
- LDWWW Galatasaray S.K.
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- 21' Mamadou Fall
- 33' W. Zaha 1-0
- 45'+2 Sacha Boey
- HT1-0
- 51' W. Zaha 2-0
- 54' 2-1 K. Omeruo · A. Kara
- 60' ▲ Tetê ▼ H. Ziyech
- 60' ▲ G. Güvenç ▼ F. Muslera
- 65' Abdülkerim Bardakcı
- 65' Cláudio Winck
- 71' ▲ Y. Özcan ▼ I. Gomis
- 75' ▲ Sérgio Oliveira ▼ K. Ayhan
- 82' ▲ H. Dervişoğlu ▼ K. Aktürkoğlu
- 82' ▲ B. Yılmaz ▼ W. Zaha
- 85' ▲ D. Saddiki ▼ G. Gül
- 90'+5 Dries Saddiki
- 90'+7 ▲ E. Çetinkaya ▼ A. Kara
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Muslera ▼ 60' 7.0
- 93S. Boey 6.6
- 25V. Nelsson 6.9
- 6D. Sánchez 7.5
- 42A. Bardakcı 7.2
- 23K. Ayhan ▼ 75' 6.9
- 22H. Ziyech ▼ 60' 6.6
- 34L. Torreira 7.3
- 14W. Zaha ⚽2 ▼ 82' 8.9
- 9M. Icardi 6.9
- 7K. Aktürkoğlu ▼ 82' 6.6
Dự bị 10
- 20Tetê ▲ 60' 6.3
- 19G. Güvenç ▲ 60' 6.9
- 27Sérgio Oliveira ▲ 75' 6.6
- 21H. Dervişoğlu ▲ 82' 6.9
- 53B. Yılmaz ▲ 82' 6.9
- 94C. Bakambu
- 10D. Mertens
- 3Angeliño
- 88K. Karataş
- 8K. Demirbay
- 1A. Gianniotis 6.3
- 2Cláudio Winck 6.3
- 4K. Omeruo ⚽ 7.2
- 5S. Çiftpınar 6.3
- 12M. Ben Ouanes 6.9
- 6G. Gül ▼ 85' 6.7
- 97I. Gomis ▼ 71' 6.2
- 10H. Hajradinović 6.3
- 35A. Kara ⇢ ▼ 90' 7.3
- 7M. Fall 6.5
- 9J. Ngoy 7.2
Dự bị 10
- 58Y. Özcan ▲ 71' 6.3
- 17D. Saddiki ▲ 85' 6.5
- 11E. Çetinkaya ▲ 90'
- 29T. Aydın
- 3D. Aksu
- 80H. Yeşilyurt
- 34S. Alkaş
- 19S. Yavrucu
- 25A. Yanar
- 20S. Dilli
Thống kê
02⚑5
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm12
4Trúng đích5
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
482Chuyền bóng285
386Chuyền chính xác178
80%Chính xác chuyền62%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
65Trận đấu46
150Ghi được78
68Thủng lưới73
2.31Bàn thắng mỗi trận1.7
24Giữ sạch lưới11
43Trên 2.5 bàn30
79Hiệp hai42