Galatasaray S.K.
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Kasımpaşa S.K.

Galatasaray S.K. vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-3 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Sân vận động
RAMS Park, İstanbul
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. 20' V. Osimhen · A. Bardakcı 1-0
  2. 28' V. Osimhen · Gabriel Sara 2-0
  3. 30' K. Omeruo M. Ben Ouanes
  4. 34' M. Icardi · I. Jakobs 3-0
  5. 44' 3-1 M. Fall · Cláudio Winck
  6. HT3-1
  7. 46' B. Yılmaz R. Sallai
  8. 46' D. Mertens V. Osimhen
  9. 46' G. Gül Cafú
  10. 53' Mamadou Fall
  11. 57' Haris Hajradinović
  12. 63' B. Kutlu Gabriel Sara
  13. 63' K. Ayhan Y. Akgün
  14. 66' Abdülkerim Bardakcı
  15. 69' Dries Mertens
  16. 74' M. Batshuayi M. Icardi
  17. 74' J. Espinoza A. Barák
  18. 79' Gökhan Gül
  19. 81' Mamadou Fall
  20. 83' 3-2 H. Hajradinović11m
  21. 87' Mamadou Fall
  22. 90'+8 S. Çiftpınar Nuno da Costa
  23. 90'+5 3-3 Nuno da Costa · H. Hajradinović
  24. FT3-3

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 6.9
  2. 24E. Jelert 6.0
  3. 25V. Nelsson 6.2
  4. 42A. Bardakcı 7.2
  5. 4I. Jakobs 6.5
  6. 7R. Sallai ▼ 46' 6.5
  7. 20Gabriel Sara ▼ 63' 6.3
  8. 8K. Demirbay 6.3
  9. 11Y. Akgün ▼ 63' 6.9
  10. 45V. Osimhen ⚽2 ▼ 46' 8.2
  11. 9M. Icardi ▼ 74' 7.2

Dự bị 10

  1. 53B. Yılmaz ▲ 46' 6.2
  2. 10D. Mertens ▲ 46' 6.6
  3. 18B. Kutlu ▲ 63' 6.2
  4. 23K. Ayhan ▲ 63' 6.2
  5. 44M. Batshuayi ▲ 74' 6.3
  6. 19G. Güvenç
  7. 90M. Baltacı
  8. 83E. Akman
  9. 6D. Sánchez
  10. 34L. Torreira
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Uğurlu
  1. 1A. Gianniotis 6.3
  2. 2Cláudio Winck 7.2
  3. 20N. Opoku 6.5
  4. 58Y. Özcan 6.3
  5. 12M. Ben Ouanes ▼ 30' 6.5
  6. 8Cafú ▼ 46' 6.3
  7. 7M. Fall 6.7
  8. 72A. Barák ▼ 74' 6.6
  9. 35A. Kara 7.0
  10. 10H. Hajradinović 8.3
  11. 18Nuno da Costa ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 4K. Omeruo ▲ 30' 7.3
  2. 6G. Gül ▲ 46' 6.9
  3. 14J. Espinoza ▲ 74' 6.3
  4. 5S. Çiftpınar ▲ 90'
  5. 11E. Çetinkaya
  6. 25A. Yanar
  7. 29T. Aydın
  8. 55Y. Atakaya
  9. 26L. Sadiku
  10. 15Y. Suakar

Thống kê

022
430
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm12
3Trúng đích6
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
-1.32Bàn thắng ngăn chặn-1.32
396Chuyền bóng398
305Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền75%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

61Trận đấu40
147Ghi được63
82Thủng lưới73
2.41Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới8
45Trên 2.5 bàn26
73Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu