Kasımpaşa S.K.
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Galatasaray S.K.

Kasımpaşa S.K. vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 3-4 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LDWWW Galatasaray S.K.
  1. 14' Mortadha Ben Ouanes
  2. 27' 0-1 D. Mertens · B. Yılmaz
  3. 29' Kenneth Omeruo
  4. 34' M. Icardiphản lưới 1-1
  5. HT1-1
  6. 48' 1-2 M. Icardi · D. Mertens
  7. 53' Gökhan Gül
  8. 57' A. Kara · Nuno da Costa 2-2
  9. 63' W. Zaha K. Aktürkoğlu
  10. 70' Aytaç Kara
  11. 74' H. Ziyech K. Ayhan
  12. 77' Nuno da Costa · M. Ben Ouanes 3-2
  13. 79' Cláudio Winck
  14. 83' 3-3 M. Icardi · H. Ziyech
  15. 89' Tetê L. Torreira
  16. 89' Carlos Vinícius D. Mertens
  17. 90'+5 Carlos Vinícius
  18. 90' E. Gedik Y. Özcan
  19. 90' 3-4 Carlos Vinícius
  20. FT3-4

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Uğurlu
  1. 1A. Gianniotis 7.3
  2. 2Cláudio Winck 6.0
  3. 4K. Omeruo 6.3
  4. 23J. Porozo 7.2
  5. 58Y. Özcan ▼ 90' 6.3
  6. 6G. Gül 7.5
  7. 7M. Fall 6.7
  8. 10H. Hajradinović 6.9
  9. 35A. Kara 7.2
  10. 12M. Ben Ouanes 7.0
  11. 18Nuno da Costa 8.3

Dự bị 10

  1. 16E. Gedik ▲ 90' 6.3
  2. 25A. Yanar
  3. 28S. Bastien
  4. 29T. Aydın
  5. 20S. Dilli
  6. 5S. Çiftpınar
  7. 26L. Sadiku
  8. 14O. Çağlayan
  9. 8T. Thomas
  10. 15Rochinha
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 6.6
  2. 23K. Ayhan ▼ 74' 6.7
  3. 25V. Nelsson 6.9
  4. 18B. Kutlu 6.3
  5. 17D. Köhn 6.5
  6. 34L. Torreira ▼ 89' 6.3
  7. 8K. Demirbay 6.2
  8. 53B. Yılmaz 6.6
  9. 10D. Mertens ▼ 89' 7.6
  10. 7K. Aktürkoğlu ▼ 63' 6.9
  11. 9M. Icardi ⚽2 8.2

Dự bị 10

  1. 14W. Zaha ▲ 63' 7.3
  2. 22H. Ziyech ▲ 74' 7.3
  3. 20Tetê ▲ 89' 6.7
  4. 95Carlos Vinícius ▲ 89' 7.7
  5. 5E. Aydın
  6. 81H. Akman
  7. 42A. Bardakcı
  8. 58A. Yeşilyurt
  9. 19G. Güvenç
  10. 91T. Ndombélé

Thống kê

142
410
40%Kiểm soát bóng60%
20Dứt điểm17
5Trúng đích9
11Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm12
12Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
2Phạt góc4
6Việt vị1
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
292Chuyền bóng453
190Chuyền chính xác343
65%Chính xác chuyền76%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

46Trận đấu65
78Ghi được150
73Thủng lưới68
1.7Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn43
42Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu