Galatasaray S.K.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kasımpaşa S.K.

Galatasaray S.K. vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-0 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. 10' Y. Akgun · B. A. Yilmaz 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Kazımcan Karataş
  4. 64' K. Kanatsizkus P. Gueye
  5. 68' Lucas Torreira
  6. 72' Y. Barasi A. Mujde
  7. 73' Gabriel Sara I. Gundogan
  8. 73' A. Kol M. Fall
  9. 82' Gabriel Sara · Y. Akgun 2-0
  10. 83' Jhon Espinoza
  11. 86' A. Kutucu Y. Akgun
  12. 86' A. Unyay K. Karatas
  13. 88' M. Icardi · B. A. Yilmaz 3-0
  14. 90'+2 K. Ayhan L. Torreira
  15. 90'+2 G. Gurpuz L. Sane
  16. FT3-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 19G. Guvenc 6.6
  2. 7R. Sallai 6.6
  3. 6D. Sanchez 7.9
  4. 42A. Bardakci 7.9
  5. 88K. Karatas ▼ 86' 6.3
  6. 34L. Torreira ▼ 90' 7.3
  7. 20I. Gundogan ▼ 73' 7.2
  8. 10L. Sane ▼ 90' 7.5
  9. 11Y. Akgun ▼ 86' 9.6
  10. 53B. A. Yilmaz ⇢2 7.9
  11. 9M. Icardi 7.2

Dự bị 10

  1. 12B. Sen
  2. 8Gabriel Sara ▲ 73' 8.5
  3. 21A. Kutucu ▲ 86' 6.7
  4. 23K. Ayhan ▲ 90'
  5. 30Y. Demir
  6. 33G. Gurpuz ▲ 90'
  7. 64Y. Kahraman
  8. 65E. Arac
  9. 91A. Unyay ▲ 86' 6.7
  10. 71C. Akgun
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Shota Arveladze
  1. 1A. Gianniotis 6.3
  2. 2C. Winck 6.7
  3. 20N. Opoku 6.5
  4. 41A. Szalai 5.9
  5. 21G. Frimpong 5.9
  6. 14J. Espinoza 5.3
  7. 7M. Fall ▼ 73' 6.3
  8. 6C. Ustundag 6.7
  9. 5A. Mujde ▼ 72' 7.2
  10. 34F. Diabate 6.0
  11. 77P. Gueye ▼ 64' 6.5

Dự bị 10

  1. 98S. Kazanci
  2. 47B. Muratoglu
  3. 29T. Aydin
  4. 72Y. Eratilla
  5. 33E. Tasdemir
  6. 42E. Yigit
  7. 23O. Yilmaz
  8. 11A. Kol ▲ 73' 6.7
  9. 17K. Kanatsizkus ▲ 64' 6.5
  10. 9Y. Barasi ▲ 72' 6.7

Thống kê

0210
110
72%Kiểm soát bóng28%
27Dứt điểm1
7Trúng đích0
11Chệch đích1
24Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
553Chuyền bóng224
505Chuyền chính xác156
91%Chính xác chuyền70%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu37
117Ghi được36
62Thủng lưới55
2.09Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn17
65Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu