Kasımpaşa S.K. vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 2-3 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 2, hòa 2, Galatasaray S.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- V. Bayarslan
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- LDWWW Galatasaray S.K.
- 5' Valentin Eysseric
- 16' S. Bahoken · M. Ben Ouannes 1-0
- 20' 1-1 B. Gomis · Y. Akgün
- HT1-1
- 46' ▲ A. Engin ▼ B. Celina
- 50' 1-2 K. Aktürkoğlu · Sérgio Oliveira
- 69' 1-3 K. Aktürkoğlu · P. van Aanholt
- 72' ▲ Y. Mallı ▼ M. Fall
- 73' ▲ A. Kara ▼ V. Eysseric
- 76' ▲ H. Seferović ▼ B. Gomis
- 77' ▲ Y. Demir ▼ D. Mertens
- 83' ▲ M. Rashica ▼ Y. Akgün
- 83' ▲ B. Kutlu ▼ Sérgio Oliveira
- 87' ▲ T. Torun ▼ H. Hajradinović
- 87' ▲ T. Gemicibaşı ▼ M. Tirpan
- 88' ▲ L. Dubois ▼ S. Boey
- 90'+6 Aytaç Kara
- 90' S. Çiftpınar · A. Kara 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1E. Taşkıran 6.5
- 94F. Hadërgjonaj 6.3
- 6D. Graovac 6.0
- 18S. Çiftpınar ⚽ 7.6
- 12M. Ben Ouannes ⇢ 6.3
- 24M. Tirpan ▼ 87' 6.6
- 7M. Fall ▼ 72' 6.3
- 10H. Hajradinović ▼ 87' 6.3
- 13V. Eysseric ▼ 73' 6.3
- 59B. Celina ▼ 46' 7.0
- 19S. Bahoken ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 17A. Engin ▲ 46' 6.3
- 11Y. Mallı ▲ 72' 6.5
- 35A. Kara ▲ 73' 7.2
- 8T. Torun ▲ 87' 6.9
- 81T. Gemicibaşı ▲ 87' 6.3
- 99A. Demirel
- 41B. Kalkan
- 23M. Yıldırım
- 5J. Bruma
- 22E. Canpolat
- 1F. Muslera 6.9
- 93S. Boey ▼ 88' 7.7
- 25V. Nelsson 6.3
- 40E. Bayram 6.9
- 3P. van Aanholt ⇢ 6.9
- 5L. Torreira 7.3
- 27Sérgio Oliveira ⇢ ▼ 83' 7.9
- 11Y. Akgün ⇢ ▼ 83' 7.9
- 10D. Mertens ▼ 77' 6.7
- 7K. Aktürkoğlu ⚽2 8.3
- 18B. Gomis ⚽ ▼ 76' 7.6
Dự bị 10
- 9H. Seferović ▲ 76' 6.2
- 30Y. Demir ▲ 77' 6.9
- 26M. Rashica ▲ 83' 6.6
- 22B. Kutlu ▲ 83' 6.3
- 2L. Dubois ▲ 88' 6.2
- 90M. Baltacı
- 88K. Karataş
- 53B. Yılmaz
- 4M. Ross
- 34O. Kocuk
Thống kê
02⚑6
⚑800
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm22
7Trúng đích6
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
6Phạt góc8
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
278Chuyền bóng485
187Chuyền chính xác400
67%Chính xác chuyền82%
So sánh
46Trận đấu55
65Ghi được116
74Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai58