Galatasaray S.K.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Kasımpaşa S.K.

Galatasaray S.K. vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-3 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
Sân vận động
NEF Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
T. Numanoğlu
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. 39' H. Dervişoğlu · O. Moruțan 1-0
  2. 45'+3 1-1 R. Donk · T. Serbest
  3. HT1-1
  4. 52' Michal Trávník
  5. 54' M. Fall A. Engin
  6. 60' 1-2 U. Bozok · M. Ben Ouannes
  7. 62' E. Kılınç O. Moruțan
  8. 62' B. Yılmaz A. Öztürk
  9. 79' A. Turan P. van Aanholt
  10. 80' O. Çağlayan H. Dervişoğlu
  11. 90'+4 Kevin Varga
  12. 90'+4 T. Břečka M. Trávník
  13. 90'+2 K. Varga M. Ben Ouannes
  14. 90'+3 1-3 K. Varga · U. Bozok
  15. FT1-3

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Domènec Torrent
  1. 13İ. Çipe 6.0
  2. 19Ö. Bayram 7.0
  3. 6P. van Aanholt ▼ 79' 7.0
  4. 5A. Öztürk ▼ 62' 6.7
  5. 2D. Yedlin 5.7
  6. 45Marcão 6.6
  7. 25V. Nelsson 6.6
  8. 33A. Cicâldău 6.9
  9. 21O. Moruțan ▼ 62' 7.3
  10. 7K. Aktürkoğlu 5.7
  11. 67H. Dervişoğlu ▼ 80' 7.9

Dự bị 10

  1. 54E. Kılınç ▲ 62' 6.3
  2. 53B. Yılmaz ▲ 62' 6.9
  3. 66A. Turan ▲ 79' 6.3
  4. 17O. Çağlayan ▲ 80' 6.5
  5. 27C. Luyindama
  6. 35A. Kara
  7. 99F. Öztürk
  8. 30A. Babacan
  9. 63B. Elmaz
  10. 93S. Boey
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ü. Şengül
  1. 1E. Taşkıran 7.2
  2. 4R. Donk 7.6
  3. 94F. Hadërgjonaj 6.9
  4. 18E. Elmalı 7.0
  5. 15T. Serbest 7.0
  6. 7M. Trávník ▼ 90' 6.2
  7. 10H. Hajradinović 6.3
  8. 17A. Engin ▼ 54' 6.3
  9. 12M. Ben Ouannes ▼ 90' 7.3
  10. 34D. Haspolat 7.2
  11. 19U. Bozok 8.5

Dự bị 10

  1. 70M. Fall ▲ 54' 6.3
  2. 25T. Břečka ▲ 90'
  3. 21K. Varga ▲ 90' 7.3
  4. 80H. Yeşilyurt
  5. 26M. Yıldırım
  6. 23H. Tekin
  7. 22E. Canpolat
  8. 79S. Yavrucu
  9. 20S. Aytaç
  10. 27T. Kemendi

Thống kê

005
610
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm17
6Trúng đích4
5Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị4
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
479Chuyền bóng364
403Chuyền chính xác293
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

60Trận đấu49
93Ghi được91
93Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu