Galatasaray S.K. vs Kasımpaşa S.K.
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-0 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 6, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
- Sân vận động
- NEF Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- A. Karaoğlan
- Phong độ
- LDWWW Galatasaray S.K.
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- 22' ▲ M. Rashica ▼ Mata
- 44' Mickaël Malsa
- HT0-0
- 46' ▲ N. Zaniolo ▼ Y. Akgün
- 47' Lucas Torreira
- 50' Mickael Tirpan
- 57' N. Zaniolo · M. Rashica 1-0
- 71' ▲ B. Yılmaz ▼ K. Aktürkoğlu
- 72' ▲ B. Kutlu ▼ L. Torreira
- 72' ▲ F. Hadërgjonaj ▼ Y. Özcan
- 72' ▲ A. Gholizadeh ▼ M. Malsa
- 75' Victor Nelsson
- 82' ▲ A. Demirel ▼ F. Koita
- 82' ▲ A. Kara ▼ M. Tirpan
- 90'+4 Nicolò Zaniolo
- 90'+1 ▲ B. Gomis ▼ M. Icardi
- 90'+2 ▲ A. Engin ▼ M. Chouiar
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Muslera 7.7
- 93S. Boey 7.2
- 25V. Nelsson 7.2
- 42A. Bardakcı 6.3
- 32S. Adekugbe 7.2
- 5L. Torreira ▼ 72' 6.9
- 27Sérgio Oliveira 8.3
- 11Y. Akgün ▼ 46' 6.2
- 64Mata ▼ 22' 6.3
- 7K. Aktürkoğlu ▼ 71' 7.2
- 99M. Icardi ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 26M. Rashica ▲ 22' 7.3
- 17N. Zaniolo ⚽ ▲ 46' 6.2
- 53B. Yılmaz ▲ 71' 6.6
- 22B. Kutlu ▲ 72' 6.5
- 18B. Gomis ▲ 90' 6.3
- 40E. Bayram
- 2L. Dubois
- 23K. Ayhan
- 88K. Karataş
- 34O. Kocuk
- 27G. Güvenç 6.6
- 2Fabiano 7.3
- 4R. Donk 6.9
- 3P. Djilobodji 6.3
- 58Y. Özcan ▼ 72' 6.9
- 7M. Fall 6.6
- 24M. Tirpan ▼ 82' 6.7
- 26M. Malsa ▼ 72' 6.9
- 10H. Hajradinović 7.9
- 9F. Koita ▼ 82' 6.9
- 16M. Chouiar ▼ 90' 6.7
Dự bị 10
- 94F. Hadërgjonaj ▲ 72' 6.6
- 88A. Gholizadeh ▲ 72' 7.0
- 99A. Demirel ▲ 82' 6.2
- 35A. Kara ▲ 82' 6.6
- 17A. Engin ▲ 90' 6.3
- 41B. Kalkan
- 21G. Gül
- 8T. Torun
- 15T. Serbest
- 22E. Canpolat
Thống kê
03⚑7
⚑120
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị3
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
571Chuyền bóng256
468Chuyền chính xác159
82%Chính xác chuyền62%
So sánh
55Trận đấu46
116Ghi được65
52Thủng lưới74
2.11Bàn thắng mỗi trận1.41
22Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai33