Rizespor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Rizespor 2-2 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 1, hòa 3, Beşiktaş J.K. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
- Sân vận động
- Çaykur Didi Stadyumu, Rize
- Phong độ
- WLWLW Rizespor
- LLWWW Beşiktaş J.K.
- 14' Emmanuel Agbadou
- 18' A. Sowe · M. Sagnan 1-0
- 31' A. Sowe · A. Mebude 2-0
- 33' Cengiz Ünder
- 37' Wilfred Ndidi
- HT2-0
- 46' ▲ V. Cerny ▼ C. Under
- 46' ▲ Jota Silva ▼ M. Hekimoglu
- 46' ▲ J. Olaitan ▼ W. Ndidi
- 55' 2-1 Jota Silva · O. Kokcu
- 57' ▲ L. Augusto ▼ V. Mihaila
- 60' ▲ G. Papanikolaou ▼ I. Olawoyin
- 62' 2-2 V. Cerny · J. Olaitan
- 63' Ali Sowe
- 77' ▲ R. Yilmaz ▼ Y. Ozcan
- 84' ▲ S. Ucan ▼ K. Asllani
- 86' ▲ M. Buljubasic ▼ T. Antalyali
- 86' ▲ E. Bulut ▼ A. Mebude
- 87' ▲ H. Dervisoglu ▼ A. Sowe
- 90'+7 Casper Højer
- 90'+5 Halil Dervişoğlu
- FT2-2
Đội hình
- 75Y. Fofana 7.3
- 54M. Pala 6.3
- 4A. Mocsi 6.9
- 27M. Sagnan ⇢ 6.7
- 5C. Hojer 7.2
- 10I. Olawoyin ▼ 60' 6.6
- 14T. Antalyali ▼ 86' 6.9
- 17A. Mebude ⇢ ▼ 86' 7.3
- 20Q. Laci 7.3
- 7V. Mihaila ▼ 57' 7.6
- 9A. Sowe ⚽2 ▼ 87' 7.7
Dự bị 10
- 1E. Canpolat
- 19F. Pierrot
- 11H. Dervisoglu ▲ 87' 6.7
- 50L. Augusto ▲ 57' 7.2
- 70F. Orak
- 6G. Papanikolaou ▲ 60' 6.5
- 37T. Sahin
- 65E. Ortakaya
- 18M. Buljubasic ▲ 86' 6.7
- 99E. Bulut ▲ 86' 6.3
- 30E. Destanoglu 6.9
- 62M. Murillo 6.2
- 12E. Agbadou 7.5
- 53E. Topcu 7.5
- 58Y. Ozcan ▼ 77' 6.2
- 23K. Asllani ▼ 84' 6.5
- 4W. Ndidi ▼ 46' 6.2
- 11C. Under ▼ 46' 6.3
- 10O. Kokcu ⇢ 7.7
- 19E. B. Toure 6.2
- 91M. Hekimoglu ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 32D. S. Vasquez Llach
- 99E. Bilgin
- 18V. Cerny ⚽ ▲ 46' 7.3
- 26Jota Silva ⚽ ▲ 46' 7.9
- 15J. Olaitan ▲ 46' 7.3
- 22T. Bulut
- 8S. Ucan ▲ 84' 6.6
- 35T. Djalo
- 33R. Yilmaz ▲ 77' 6.6
- 52D. Sahin
Thống kê
02⚑8
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
22Dứt điểm23
5Trúng đích9
9Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn7
8Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
7Cứu thua3
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
396Chuyền bóng463
334Chuyền chính xác397
84%Chính xác chuyền86%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
65Ghi được89
68Thủng lưới64
1.51Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai41