Rizespor
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Beşiktaş J.K.

Rizespor vs Beşiktaş J.K.

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 0-4 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 1, hòa 3, Beşiktaş J.K. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
LLWWW Beşiktaş J.K.
  1. 4' 0-1 M. Rashica · O. Bulut
  2. 31' Adolfo Gaich
  3. 45' 0-2 S. Kılıçsoy · E. Tıknaz
  4. HT0-2
  5. 46' T. Çetin G. Akkan
  6. 46' 0-3 S. Kılıçsoy
  7. 53' M. Minchev A. Yaşar
  8. 60' Ibrahim Olawoyin
  9. 64' Óscar Pinchi D. Varešanović
  10. 66' Semih Kilicsoy
  11. 71' E. Korkmaz T. Şahin
  12. 71' Gustavo Sauer B. Keser
  13. 73' T. Bingöl E. Tıknaz
  14. 73' R. Ghezzal M. Rashica
  15. 79' 0-4 C. Tosun · S. Kılıçsoy
  16. 80' J. Muleka C. Tosun
  17. 82' Martin Minchev
  18. 86' E. Terzi U. Meraş
  19. 86' M. Hekimoğlu S. Kılıçsoy
  20. 90'+4 Emirhan Topçu
  21. FT0-4

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 23G. Akkan ▼ 46' 5.7
  2. 37T. Şahin ▼ 71' 6.2
  3. 53E. Topçu 7.2
  4. 16A. Yaşar ▼ 53' 6.3
  5. 5C. Højer 6.3
  6. 6J. Shelvey 7.6
  7. 10I. Olawoyin 7.3
  8. 7B. Keser ▼ 71' 6.9
  9. 8D. Varešanović ▼ 64' 6.3
  10. 77A. Zeqiri 6.9
  11. 9A. Gaich 7.3

Dự bị 10

  1. 1T. Çetin ▲ 46' 6.9
  2. 89M. Minchev ▲ 53' 6.3
  3. 21Óscar Pinchi ▲ 64' 6.6
  4. 27E. Korkmaz ▲ 71' 6.3
  5. 11Gustavo Sauer ▲ 71' 7.2
  6. 30Z. Görgen
  7. 4A. Mocsi
  8. 3İ. Pehlivan
  9. 20M. Faye
  10. 54M. Pala
Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Topraktepe
  1. 34M. Günok 8.2
  2. 4O. Bulut 7.9
  3. 5T. Sanuç 7.6
  4. 22B. Zaynutdinov 7.5
  5. 77U. Meraş ▼ 86' 7.2
  6. 21E. Tıknaz ▼ 73' 7.0
  7. 11M. Rashica ▼ 73' 8.0
  8. 19A. Hadžiahmetović 6.9
  9. 83Gedson Fernandes 7.5
  10. 90S. Kılıçsoy ⚽2 ▼ 86' 9.3
  11. 9C. Tosun ▼ 80' 7.7

Dự bị 10

  1. 75T. Bingöl ▲ 73' 6.2
  2. 18R. Ghezzal ▲ 73' 6.5
  3. 40J. Muleka ▲ 80' 6.9
  4. 79E. Terzi ▲ 86' 6.6
  5. 64M. Hekimoğlu ▲ 86' 6.7
  6. 65Y. Kılıç
  7. 66A. Kömeç
  8. 7A. Rebić
  9. 1E. Destanoğlu
  10. 27E. Delibaş

Thống kê

0310
510
54%Kiểm soát bóng46%
28Dứt điểm15
7Trúng đích7
8Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm7
13Bị chặn6
10Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua7
400Chuyền bóng355
330Chuyền chính xác279
83%Chính xác chuyền79%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu63
54Ghi được102
64Thủng lưới77
1.26Bàn thắng mỗi trận1.62
16Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu