Beşiktaş J.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rizespor

Beşiktaş J.K. vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 1-0 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 6, hòa 3, Rizespor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Sân vận động
Tüpraş Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LLWWW Beşiktaş J.K.
WLWLW Rizespor
  1. 9' Kartal Kayra Yılmaz
  2. 45' D. Sahin T. Abraham
  3. HT0-0
  4. 60' A. Zeqiri L. Augusto
  5. 64' M. Rashica · K. Kayra Yilmaz 1-0
  6. 74' E. Bulut J. Rak-Sakyi
  7. 78' T. Sahin M. Pala
  8. 78' T. Antalyali G. Papanikolaou
  9. 78' H. Dervisoglu I. Olawoyin
  10. 79' Halil Dervişoğlu
  11. 80' Modibo Sagnan
  12. 82' Tiago Djaló
  13. 85' S. Ucan K. Kayra Yilmaz
  14. 85' E. Topcu Gabriel Paulista
  15. 87' Milot Rashica
  16. 90'+4 Samet Akaydın
  17. 90' G. Sazdagi D. E. Tiknaz
  18. FT1-0

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergen Yalcin
  1. 30E. Destanoglu 7.2
  2. 22T. Bulut 6.9
  3. 3Gabriel Paulista ▼ 85' 7.3
  4. 35T. Djalo 7.2
  5. 33R. Yilmaz 7.3
  6. 17K. Kayra Yilmaz ▼ 85' 7.2
  7. 5D. E. Tiknaz ▼ 90' 7.2
  8. 18V. Cerny 6.6
  9. 10O. Kokcu 7.2
  10. 7M. Rashica 7.5
  11. 9T. Abraham ▼ 45' 6.2

Dự bị 10

  1. 1M. Gunok
  2. 2J. Svensson
  3. 8S. Ucan ▲ 85' 7.0
  4. 14F. Uduokhai
  5. 20N. Uysal
  6. 25G. Sazdagi ▲ 90'
  7. 39D. Jurasek
  8. 52D. Sahin ▲ 45' 6.6
  9. 53E. Topcu ▲ 85' 6.9
  10. 27Rafa Silva
Rizespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Recep Ucar
  1. 1E. Canpolat 6.9
  2. 54M. Pala ▼ 78' 6.5
  3. 3S. Akaydin 6.6
  4. 27M. Sagnan 6.6
  5. 5C. Hojer 6.6
  6. 6G. Papanikolaou ▼ 78' 6.9
  7. 19J. Rak-Sakyi ▼ 74' 6.3
  8. 20Q. Laci 6.6
  9. 10I. Olawoyin ▼ 78' 6.5
  10. 50L. Augusto ▼ 60' 6.9
  11. 9A. Sowe 6.0

Dự bị 10

  1. 23O. Topcu
  2. 12E. Kilic
  3. 37T. Sahin ▲ 78' 6.9
  4. 4A. Mocsi
  5. 2K. Alikulov
  6. 18M. Buljubasic
  7. 14T. Antalyali ▲ 78' 6.3
  8. 77A. Zeqiri ▲ 60' 6.5
  9. 99E. Bulut ▲ 74' 6.5
  10. 11H. Dervisoglu ▲ 78' 6.2

Thống kê

034
630
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm17
5Trúng đích2
8Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc6
4Phạm lỗi4
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
450Chuyền bóng275
371Chuyền chính xác204
82%Chính xác chuyền74%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu43
89Ghi được65
64Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu