Beşiktaş J.K.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rizespor

Beşiktaş J.K. vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 3-2 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 6, hòa 3, Rizespor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Tüpraş Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LLWWW Beşiktaş J.K.
WLWLW Rizespor
  1. 5' 0-1 I. Olawoyin · E. Topçu
  2. 7' O. Colley 1-1
  3. 11' Semih Kılıçsoy
  4. 41' Omar Colley
  5. 43' Husniddin Alikulov
  6. 45'+7 Halil Ibrahim Pehlivan
  7. HT1-1
  8. 46' J. Worrall O. Colley
  9. 62' M. Minchev A. Gaich
  10. 63' M. Sarıkaya D. Varešanović
  11. 64' C. Tosun J. Muleka
  12. 64' A. Oxlade-Chamberlain S. Uçan
  13. 65' M. Rashica · R. Ghezzal 2-1
  14. 67' Semih Kılıçsoy
  15. 67' A. Zeqiri I. Olawoyin
  16. 68' 2-2 E. Topçu · J. Shelvey
  17. 80' Gustavo Sauer
  18. 86' V. Aboubakar R. Ghezzal
  19. 87' A. Mocsi E. Topçu
  20. 90'+7 J. Worrall 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Topraktepe
  1. 34M. Günok 6.2
  2. 2J. Svensson 7.6
  3. 20N. Uysal 6.5
  4. 6O. Colley ▼ 46' 7.2
  5. 79E. Terzi 6.3
  6. 8S. Uçan ▼ 64' 7.5
  7. 11M. Rashica 7.9
  8. 18R. Ghezzal ▼ 86' 8.9
  9. 23E. Muçi 7.3
  10. 90S. Kılıçsoy 7.0
  11. 40J. Muleka ▼ 64' 6.9

Dự bị 10

  1. 17J. Worrall ▲ 46' 7.3
  2. 9C. Tosun ▲ 64' 6.3
  3. 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 64' 6.7
  4. 10V. Aboubakar ▲ 86' 6.5
  5. 65Y. Kılıç
  6. 77U. Meraş
  7. 5T. Sanuç
  8. 4O. Bulut
  9. 1E. Destanoğlu
  10. 14E. Uzunhan
Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 1T. Çetin 7.7
  2. 37T. Şahin 6.5
  3. 2H. Aliqulov 7.7
  4. 53E. Topçu ▼ 87' 8.6
  5. 3İ. Pehlivan 5.9
  6. 6J. Shelvey 7.3
  7. 10I. Olawoyin ▼ 67' 7.3
  8. 11Gustavo Sauer 6.9
  9. 8D. Varešanović ▼ 63' 6.7
  10. 28D. Akintola 6.3
  11. 9A. Gaich ▼ 62' 6.9

Dự bị 10

  1. 89M. Minchev ▲ 62' 6.7
  2. 24M. Sarıkaya ▲ 63' 6.9
  3. 77A. Zeqiri ▲ 67' 6.2
  4. 4A. Mocsi ▲ 87' 6.3
  5. 14A. Okechukwu
  6. 20M. Faye
  7. 27E. Korkmaz
  8. 16A. Yaşar
  9. 40C. Yurdakul
  10. 66G. Usta

Thống kê

027
330
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm12
8Trúng đích5
7Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
503Chuyền bóng335
426Chuyền chính xác258
85%Chính xác chuyền77%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

63Trận đấu43
102Ghi được54
77Thủng lưới64
1.62Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu