Beşiktaş J.K. vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 1-2 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 6, hòa 3, Rizespor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Sân vận động
- Tüpraş Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWWW Beşiktaş J.K.
- WLWLW Rizespor
- 23' Dal Varešanović
- 31' Attila Mocsi
- 37' Mithat Pala
- 39' Ciro Immobile
- HT0-0
- 53' ▲ João Mário ▼ K. Arroyo
- 53' ▲ M. Hekimoğlu ▼ C. Immobile
- 61' 0-1 S. Akaydin · C. Højer
- 64' João Mário · A. Masuaku 1-1
- 68' ▲ B. Özcan ▼ A. Zeqiri
- 68' ▲ D. Akintola ▼ D. Varešanović
- 78' ▲ M. Buljubašić ▼ R. Ghezzal
- 81' ▲ S. Kılıçsoy ▼ E. Muçi
- 87' ▲ H. Aliqulov ▼ M. Pala
- 89' Jonas Svensson
- 90' ▲ A. Kılıç ▼ J. Svensson
- 90' ▲ E. Topçu ▼ F. Uduokhai
- 90'+1 1-2 A. Sowe · T. Şahin
- FT1-2
Đội hình
- 34M. Günok 6.9
- 2J. Svensson ▼ 90' 7.3
- 3Gabriel Paulista 7.2
- 14F. Uduokhai ▼ 90' 7.0
- 26A. Masuaku ⇢ 7.9
- 83Gedson Fernandes 7.3
- 6A. Hadžiahmetović 7.5
- 10K. Arroyo ▼ 53' 6.3
- 27Rafa 7.3
- 23E. Muçi ▼ 81' 6.9
- 17C. Immobile ▼ 53' 6.6
Dự bị 10
- 18João Mário ⚽ ▲ 53' 7.6
- 91M. Hekimoğlu ▲ 53' 6.6
- 9S. Kılıçsoy ▲ 81' 6.2
- 19A. Kılıç ▲ 90'
- 53E. Topçu ▲ 90'
- 20N. Uysal
- 4O. Bulut
- 30E. Destanoğlu
- 79E. Terzi
- 5T. Sanuç
- 30I. Grbić 7.0
- 37T. Şahin ⇢ 7.3
- 4A. Mocsi 7.0
- 3S. Akaydin ⚽ 8.3
- 5C. Højer ⇢ 7.3
- 54M. Pala ▼ 87' 6.6
- 10I. Olawoyin 7.2
- 19R. Ghezzal ▼ 78' 6.6
- 8D. Varešanović ▼ 68' 6.2
- 77A. Zeqiri ▼ 68' 7.0
- 9A. Sowe ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 20B. Özcan ▲ 68' 6.6
- 28D. Akintola ▲ 68' 6.9
- 18M. Buljubašić ▲ 78' 6.9
- 2H. Aliqulov ▲ 87' 6.6
- 17E. Bulut
- 97D. Avcı
- 27E. Korkmaz
- 45A. Karapo
- 95H. Özbakır
- 35E. Doğan
Thống kê
02⚑6
⚑730
58%Kiểm soát bóng42%
25Dứt điểm10
4Trúng đích5
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
480Chuyền bóng342
414Chuyền chính xác287
86%Chính xác chuyền84%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
58Trận đấu45
105Ghi được73
65Thủng lưới78
1.81Bàn thắng mỗi trận1.62
16Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai43