Konyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Trabzonspor

Konyaspor vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 2-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 4, hòa 1, Trabzonspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Phong độ
LLLLW Konyaspor
WLLWL Trabzonspor
  1. 17' Adil Demirbağ
  2. 32' B. Kutlu 1-0
  3. 39' B. Kutlu · E. Bardhi 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' O. Tufan C. Inao Oulai
  6. 46' B. Bouchouari M. Lovik
  7. 46' Felipe Augusto O. Zubkov
  8. 62' D. Goncalves E. Bardhi
  9. 67' U. Nayir E. Muci
  10. 76' S. Svendsen K. Olaigbe
  11. 79' 2-1 Felipe Augusto · W. Pina
  12. 86' Diogo Goncalves
  13. 87' Deniz Turuc
  14. 88' Y. Andzouana J. Muleka
  15. 88' A. Bosluk D. Turuc
  16. 90'+2 Diogo Goncalves
  17. 90'+1 Berkan Kutlu
  18. FT2-1

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilhan Palut
  1. 1D. Ertas 6.7
  2. 5U. Yazgili 6.3
  3. 39A. Nagalo 7.2
  4. 4A. Demirbag 6.2
  5. 18B. Kutlu ⚽2 8.3
  6. 77M. Ibrahimoglu 6.6
  7. 16M. Jevtovic 6.7
  8. 9D. Turuc ▼ 88' 7.0
  9. 10E. Bardhi ▼ 62' 7.0
  10. 70K. Olaigbe ▼ 76' 7.0
  11. 40J. Muleka ▼ 88' 7.2

Dự bị 10

  1. 13B. Gungordu
  2. 32S. Svendsen ▲ 76' 6.2
  3. 23Y. Andzouana ▲ 88' 6.7
  4. 22R. Baniya
  5. 21Jo Jin-ho
  6. 17D. Goncalves ▲ 62' 6.2
  7. 3K. Subasi
  8. 24A. Bosluk ▲ 88' 6.7
  9. 30I. E. Buga
  10. 27E. C. Yagmur
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fatih Tekke
  1. 24A. Onana 7.2
  2. 20W. Pina 7.7
  3. 27C. Nwaiwu 6.9
  4. 14M. Lovik ▼ 46' 6.3
  5. 19M. Eskihellac 6.9
  6. 26T. Jabol-Folcarelli 7.2
  7. 42C. Inao Oulai ▼ 46' 6.7
  8. 22O. Zubkov ▼ 46' 6.7
  9. 10E. Muci ▼ 67' 6.7
  10. 9A. Nwakaeme 7.3
  11. 30P. Onuachu 6.5

Dự bị 8

  1. 88A. Yildirim
  2. 25O. Cevikkan
  3. 11O. Tufan ▲ 46' 7.2
  4. 18U. Nayir ▲ 67' 6.0
  5. 8B. Bouchouari ▲ 46' 6.9
  6. 99Felipe Augusto ▲ 46' 7.3
  7. 74S. Malkocoglu
  8. 17O. Cakiroglu

Thống kê

047
500
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm23
6Trúng đích3
5Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn8
7Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi4
4Thẻ vàng0
2Cứu thua4
-0.88Bàn thắng ngăn chặn-0.88
284Chuyền bóng496
215Chuyền chính xác441
76%Chính xác chuyền89%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
67Ghi được83
58Thủng lưới49
1.49Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu