Trabzonspor vs Konyaspor
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 2-2 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 5, hòa 1, Konyaspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- Şenol Güneş Spor Kompleksi, Trabzon
- Trọng tài
- Z. Küçük
- Phong độ
- WLLWL Trabzonspor
- LLLLW Konyaspor
- 13' Mahmoud Trezeguet
- 14' Adil Demirbağ
- 14' A. Bakasetas11m 1-0
- 26' Konrad Michalak
- 27' Trézéguet11m 2-0
- 35' ▲ C. Karayel ▼ A. Oğuz
- 36' ▲ U. Ikpeazu ▼ Bruno Paz
- 45'+8 2-1 M. Diouf
- HT2-1
- 46' ▲ Y. Erdoğan ▼ A. Ömür
- 54' 2-2 M. Diouf · A. Hadžiahmetović
- 60' ▲ U. Bozok ▼ M. Gómez
- 60' ▲ J. Larsen ▼ H. Türkmen
- 67' ▲ Djaniny ▼ S. Denswil
- 70' Cebrail Karayel
- 79' Uche Ikpeazu
- 81' ▲ E. Bardhi ▼ M. Hamšík
- 81' ▲ O. Ülgün ▼ K. Michalak
- 82' Uche Ikpeazu
- 82' Uche Ikpeazu
- 85' ▲ U. Yazğılı ▼ Z. Bytyqi
- 87' Uğurcan Yazğılı
- 88' Marc Bartra
- 90'+12 Anastasios Bakasetas
- 90'+11 Mahmoud Trezeguet
- 90'+3 Umut Bozok
- FT2-2
Đội hình
- 1U. Çakır 6.5
- 4H. Türkmen ▼ 60' 6.9
- 3Marc Bartra 7.0
- 13Vitor Hugo 7.3
- 24S. Denswil ▼ 67' 6.7
- 25J. Gbamin 7.3
- 17M. Hamšík ▼ 81' 7.2
- 10A. Ömür ▼ 46' 6.5
- 11A. Bakasetas ⚽ 7.9
- 27Trézéguet ⚽ 7.6
- 30M. Gómez ▼ 60' 6.3
Dự bị 10
- 32Y. Erdoğan ▲ 46' 6.3
- 9U. Bozok ▲ 60' 6.3
- 19J. Larsen ▲ 60' 6.9
- 21Djaniny ▲ 67' 6.9
- 29E. Bardhi ▲ 81' 6.5
- 80M. Lahtimi
- 34D. Haspolat
- 6E. Siopis
- 54T. Tepe
- 23N. Ünüvar
- 13I. Šehić 7.5
- 22A. Oğuz ▼ 35' 5.6
- 4A. Demirbağ 6.6
- 15F. Calvo 6.3
- 12Guilherme 6.9
- 80Bruno Paz ▼ 36' 6.3
- 77K. Michalak ▼ 81' 6.0
- 14S. Dikmen 6.3
- 18A. Hadžiahmetović ⇢ 7.0
- 7Z. Bytyqi ▼ 85' 6.3
- 99M. Diouf ⚽2 8.6
Dự bị 10
- 90C. Karayel ▲ 35' 6.6
- 29U. Ikpeazu ▲ 36' 5.9
- 35O. Ülgün ▲ 81' 6.9
- 5U. Yazğılı ▲ 85' 6.3
- 11R. Murić
- 20K. Demirtaş
- 1E. Erentürk
- 42M. Büyüksayar
- 10D. Pavičić
- 93Amilton
Thống kê
03⚑5
⚑361
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm10
8Trúng đích5
5Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
537Chuyền bóng352
468Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
57Trận đấu49
94Ghi được73
83Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai36