Konyaspor vs Trabzonspor
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 2-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 4, hòa 1, Trabzonspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu, Konya
- Trọng tài
- C. Aydın
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- WLLWL Trabzonspor
- 12' 0-1 M. Hamšík · Trézéguet
- 37' Manolis Siopis
- 37' Pozuelo 1-1
- 45'+8 Umut Bozok
- 45'+5 Anastasios Bakasetas
- 45'+5 Anastasios Bakasetas
- HT1-1
- 46' ▲ M. Emreli ▼ K. Michalak
- 46' ▲ K. Demirtaş ▼ U. Yazğılı
- 63' ▲ Bruno Paz ▼ A. Bouchalakis
- 68' ▲ A. Boşluk ▼ U. Bozok
- 71' Mahir Emreli
- 79' ▲ J. Gbamin ▼ E. Bardhi
- 80' ▲ M. Gómez ▼ Trézéguet
- 85' S. Dikmen · Guilherme 2-1
- 87' Soner Dikmen
- 87' ▲ L. Marković ▼ M. Hamšík
- 90' ▲ C. Karayel ▼ A. Oğuz
- FT2-1
Đội hình
- 13I. Šehić 6.3
- 22A. Oğuz ▼ 90' 6.9
- 5U. Yazğılı ▼ 46' 6.3
- 15F. Calvo 7.2
- 12Guilherme ⇢ 7.3
- 14S. Dikmen ⚽ 7.0
- 32A. Bouchalakis ▼ 63' 6.9
- 77K. Michalak ▼ 46' 6.2
- 24Pozuelo ⚽ 8.2
- 70M. Moreno 6.9
- 99M. Diouf 6.9
Dự bị 10
- 19M. Emreli ▲ 46' 6.7
- 20K. Demirtaş ▲ 46' 6.6
- 80Bruno Paz ▲ 63' 6.3
- 90C. Karayel ▲ 90'
- 35O. Ülgün
- 2M. Mert
- 10D. Pavičić
- 42M. Büyüksayar
- 1E. Erentürk
- 3Y. Subaşı
- 1U. Çakır 6.2
- 34D. Haspolat 6.7
- 4H. Türkmen 6.9
- 3Marc Bartra 7.5
- 18E. Elmalı 7.0
- 6E. Siopis 6.5
- 29E. Bardhi ▼ 79' 6.9
- 17M. Hamšík ⚽ ▼ 87' 7.5
- 11A. Bakasetas 6.2
- 27Trézéguet ⇢ ▼ 80' 7.0
- 9U. Bozok ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 72A. Boşluk ▲ 68' 6.3
- 25J. Gbamin ▲ 79' 6.5
- 30M. Gómez ▲ 80' 6.7
- 50L. Marković ▲ 87' 6.3
- 88E. Zaman
- 22T. Altıkardeş
- 80M. Lahtimi
- 54T. Tepe
- 96H. Aydın
Thống kê
02⚑6
⚑521
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
587Chuyền bóng337
513Chuyền chính xác266
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu57
73Ghi được94
54Thủng lưới83
1.49Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai48