Konyaspor
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Trabzonspor

Konyaspor vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 1-3 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 4, hòa 1, Trabzonspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Sân vận động
Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu, Konya
Phong độ
LLLLW Konyaspor
WLLWL Trabzonspor
  1. 19' 0-1 Trézéguet · T. Meunier
  2. HT0-1
  3. 47' Oğulcan Ülgün
  4. 49' Eren Elmalı
  5. 54' Uğurcan Çakır
  6. 59' 0-2 E. Višća11m
  7. 62' Berat Ayberk Özdemir
  8. 67' V. Ethemi A. Cicâldău
  9. 67' M. Moreno S. Çikalleshi
  10. 67' B. Sambou A. Ndao
  11. 74' U. Bozok Trézéguet
  12. 75' Teenage Hadebe
  13. 77' C. Karayel F. Damjanović
  14. 79' S. Nzonzi · V. Ethemi 1-2
  15. 80' Joaquín Fernández N. Pépé
  16. 80' T. Fountas E. Višća
  17. 81' A. Niangbo S. Dikmen
  18. 89' 1-3 T. Fountas
  19. 90'+4 Uğurcan Yazğılı
  20. 90'+2 M. Oršić U. Güneş
  21. FT1-3

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Omerović
  1. 27J. Słowik 5.9
  2. 5U. Yazğılı 6.7
  3. 33F. Damjanović ▼ 77' 6.3
  4. 15T. Hadebe 6.7
  5. 12Guilherme 6.6
  6. 6S. Dikmen ▼ 81' 6.9
  7. 37S. Nzonzi 7.9
  8. 18A. Ndao ▼ 67' 6.2
  9. 8A. Cicâldău ▼ 67' 6.6
  10. 35O. Ülgün 7.6
  11. 17S. Çikalleshi ▼ 67' 6.6

Dự bị 10

  1. 72V. Ethemi ▲ 67' 7.3
  2. 70M. Moreno ▲ 67' 6.9
  3. 25B. Sambou ▲ 67' 6.7
  4. 19C. Karayel ▲ 77' 6.9
  5. 7A. Niangbo ▲ 81' 6.9
  6. 4A. Demirbağ
  7. 10Y. Mallı
  8. 1D. Ertaş
  9. 20K. Demirtaş
  10. 11L. Prip
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 7.0
  2. 12T. Meunier 6.7
  3. 6B. Mendy 7.0
  4. 24S. Denswil 7.0
  5. 18E. Elmalı 7.2
  6. 5B. Özdemir 6.9
  7. 23U. Güneş ▼ 90' 6.7
  8. 7E. Višća ▼ 80' 7.2
  9. 8E. Bardhi 6.6
  10. 10Trézéguet ▼ 74' 7.0
  11. 19N. Pépé ▼ 80' 6.3

Dự bị 10

  1. 9U. Bozok ▲ 74' 6.7
  2. 3Joaquín Fernández ▲ 80' 6.7
  3. 14T. Fountas ▲ 80' 7.9
  4. 99M. Oršić ▲ 90' 6.3
  5. 32F. Benković
  6. 54T. Tepe
  7. 16K. Şen
  8. 2R. Baniya
  9. 73A. Boşluk
  10. 33G. Gürpüz

Thống kê

036
430
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
6Phạt góc4
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Cứu thua4
552Chuyền bóng375
461Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền74%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

50Trận đấu53
66Ghi được106
65Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu