Trabzonspor vs Konyaspor
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 3-1 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 5, hòa 1, Konyaspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Sân vận động
- Papara Park, Trabzon
- Phong độ
- WLLWL Trabzonspor
- LLLLW Konyaspor
- 17' 0-1 O. Yokusluphản lưới
- 41' Ernest Muçi
- 43' P. Onuachu11m 1-1
- HT1-1
- 50' P. Onuachu · M. Eskihellac 2-1
- 55' Jackson Muleka
- 56' E. Muci 3-1
- 57' ▲ K. Subasi ▼ M. Eris
- 57' ▲ Pedrinho ▼ E. Bardhi
- 72' ▲ D. Sikan ▼ B. Bouchouari
- 73' ▲ A. Bosluk ▼ K. Olaigbe
- 76' Christ Inao Oulaï
- 76' Guilherme Haubert Sityá
- 81' ▲ M. Bostan ▼ U. Nayir
- 85' ▲ R. Baniya ▼ M. Eskihellac
- 85' ▲ O. Tufan ▼ E. Muci
- 87' ▲ I. E. Buga ▼ M. Bjorlo
- 87' ▲ K. Akyazi ▼ M. Ibrahimoglu
- 90' ▲ C. Canak ▼ O. Zubkov
- FT3-1
Đội hình
- 24A. Onana 6.6
- 20W. Pina 7.5
- 5O. Yokuslu 7.5
- 44A. Batagov 7.2
- 19M. Eskihellac ⇢ ▼ 85' 6.6
- 42C. Inao Oulai 6.7
- 8B. Bouchouari ▼ 72' 6.7
- 22O. Zubkov ▼ 90' 7.9
- 10E. Muci ⚽ ▼ 85' 7.9
- 70K. Olaigbe ▼ 73' 6.9
- 30P. Onuachu ⚽2 8.3
Dự bị 10
- 25O. Cevikkan
- 23R. Baniya ▲ 85' 6.7
- 77A. Bosluk ▲ 73' 6.9
- 29S. Saatci
- 26T. Jabol-Folcarelli
- 11O. Tufan ▲ 85' 6.6
- 14D. Sikan ▲ 72' 6.2
- 99Felipe Augusto
- 17O. Cakiroglu
- 61C. Canak ▲ 90'
- 13B. Gungordu 5.6
- 23Y. Andzouana 6.9
- 5U. Yazgili 6.9
- 37M. Eris ▼ 57' 5.9
- 12Guilherme 5.9
- 21Jo Jin-ho 7.2
- 40J. Muleka 6.2
- 77M. Ibrahimoglu ▼ 87' 6.2
- 42M. Bjorlo ▼ 87' 6.3
- 10E. Bardhi ▼ 57' 6.0
- 22U. Nayir ▼ 81' 8.3
Dự bị 9
- 1D. Ertas
- 3K. Subasi ▲ 57' 7.0
- 15J. Calusic
- 30I. E. Buga ▲ 87' 6.6
- 14M. Ibrahimoglu 6.2
- 70K. Akyazi ▲ 87' 6.6
- 17M. Bostan ▲ 81' 6.7
- 8Pedrinho ▲ 57' 7.0
- 11M. Stefanescu
Thống kê
01⚑3
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm16
8Trúng đích4
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-1.12Bàn thắng ngăn chặn-1.12
445Chuyền bóng395
386Chuyền chính xác325
87%Chính xác chuyền82%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
83Ghi được67
49Thủng lưới58
1.84Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai38