Alanyaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Trabzonspor

Alanyaspor vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 4, hòa 2, Trabzonspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
Sân vận động
GAIN Park Stadium, Antalya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
WLLWL Trabzonspor
  1. HT0-0
  2. 58' 0-1 O. Tufan · W. Pina
  3. 64' Güven Yalçın
  4. 67' G. Yalcin11m 1-1
  5. 68' Maestro G. Makouta
  6. 68' I. Kaya E. Karaca
  7. 68' I. Celik E. Keskin
  8. 70' Nicolas Janvier
  9. 71' Tim Jabol-Folcarelli
  10. 77' U. Nayir O. Tufan
  11. 81' S. Mounie G. Yalcin
  12. 84' M. Lovik A. Nwakaeme
  13. 88' F. Aksoy N. Janvier
  14. 89' B. Bouchouari Felipe Augusto
  15. 90'+7 Fatih Aksoy
  16. 90'+3 Ümit Akdağ
  17. FT1-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joao Pereira
  1. 48Paulo Victor 6.9
  2. 3N. Lima 6.7
  3. 5F. Aliti 6.9
  4. 50U. Akdag 6.6
  5. 8E. Keskin ▼ 68' 6.6
  6. 17N. Janvier ▼ 88' 7.0
  7. 42G. Makouta ▼ 68' 6.9
  8. 11Ruan 6.6
  9. 7E. Karaca ▼ 68' 6.7
  10. 10G. Yalcin ▼ 81' 7.3
  11. 16Hwang Ui-Jo 6.7

Dự bị 10

  1. 1E. Taskiran
  2. 30Bruno Viana
  3. 58Maestro ▲ 68' 6.6
  4. 27I. Kaya ▲ 68' 6.7
  5. 18B. Mogultay
  6. 6I. Celik ▲ 68' 6.9
  7. 9S. Mounie ▲ 81' 6.6
  8. 20F. Aksoy ▲ 88' 6.3
  9. 25B. Bulut
  10. 2B. Yavuz
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fatih Tekke
  1. 24A. Onana 6.5
  2. 20W. Pina 6.9
  3. 27C. Nwaiwu 7.2
  4. 15S. Savic 7.3
  5. 19M. Eskihellac 6.3
  6. 42C. Inao Oulai 7.3
  7. 26T. Jabol-Folcarelli 6.7
  8. 22O. Zubkov 7.7
  9. 11O. Tufan ▼ 77' 6.9
  10. 9A. Nwakaeme ▼ 84' 6.3
  11. 99Felipe Augusto ▼ 89' 6.2

Dự bị 10

  1. 88A. Yildirim
  2. 25O. Cevikkan
  3. 5O. Yokuslu
  4. 18U. Nayir ▲ 77' 6.9
  5. 8B. Bouchouari ▲ 89' 6.7
  6. 80B. Baskan
  7. 92T. E. Ince
  8. 14M. Lovik ▲ 84' 6.7
  9. 74S. Malkocoglu
  10. 17O. Cakiroglu

Thống kê

032
510
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm17
2Trúng đích3
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
2Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
390Chuyền bóng566
329Chuyền chính xác508
84%Chính xác chuyền90%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
56Ghi được83
49Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu