Trabzonspor vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 1-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 4, hòa 2, Alanyaspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
- Sân vận động
- Papara Park, Trabzon
- Phong độ
- WLLWL Trabzonspor
- DWLWD Alanyaspor
- 15' P. Onuachu 1-0
- 36' ▲ E. Keskin ▼ Ruan
- 43' Florent Hadergjonaj
- HT1-0
- 59' ▲ A. Bosluk ▼ Felipe Augusto
- 59' ▲ E. Muci ▼ K. Olaigbe
- 65' Christ Inao Oulaï
- 70' ▲ I. Kaya ▼ M. Elia
- 71' ▲ U. Ogundu ▼ Hwang Ui-Jo
- 73' 1-1 I. Hagi · Maestro
- 76' ▲ E. Visca ▼ C. Inao Oulai
- 76' ▲ D. Sikan ▼ M. Eskihellac
- 84' Enes Keskin
- 88' ▲ N. Janvier ▼ G. Makouta
- 89' ▲ I. Celik ▼ I. Hagi
- 90'+2 Uchenna Ogundu
- FT1-1
Đội hình
- 24A. Onana 7.0
- 20W. Pina 7.2
- 23R. Baniya 6.9
- 5O. Yokuslu 7.0
- 19M. Eskihellac ▼ 76' 6.7
- 42C. Inao Oulai ▼ 76' 6.7
- 26T. Jabol-Folcarelli 6.7
- 22O. Zubkov 7.7
- 99Felipe Augusto ▼ 59' 6.3
- 70K. Olaigbe ▼ 59' 6.7
- 30P. Onuachu ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 88A. Yildirim
- 25O. Cevikkan
- 77A. Bosluk ▲ 59' 6.9
- 80B. Baskan
- 10E. Muci ▲ 59' 6.3
- 11O. Tufan
- 7E. Visca ▲ 76' 7.0
- 14D. Sikan ▲ 76' 6.7
- 61C. Canak
- 1E. Taskiran 6.6
- 3N. Lima 6.9
- 5F. Aliti 6.6
- 50U. Akdag 6.9
- 94F. Hadergjonaj 6.9
- 42G. Makouta ▼ 88' 7.2
- 58Maestro ⇢ 6.9
- 11Ruan ▼ 36' 6.2
- 12M. Elia ▼ 70' 6.7
- 14I. Hagi ⚽ ▼ 89' 7.5
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 71' 6.7
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 20F. Aksoy
- 30Bruno Viana
- 4B. Ozyurt
- 7E. Karaca
- 8E. Keskin ▲ 36' 6.7
- 17N. Janvier ▲ 88' 6.9
- 6I. Celik ▲ 89'
- 27I. Kaya ▲ 70' 6.6
- 22U. Ogundu ▲ 71' 6.5
Thống kê
01⚑1
⚑730
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm24
3Trúng đích3
8Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn9
1Phạt góc7
0Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
534Chuyền bóng372
466Chuyền chính xác313
87%Chính xác chuyền84%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
83Ghi được56
49Thủng lưới49
1.84Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai29