Alanyaspor vs Trabzonspor
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 5-0 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 4, hòa 2, Trabzonspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Sân vận động
- Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
- Trọng tài
- M. Filiz
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- WLLWL Trabzonspor
- 14' E. Karaca · A. Lusamba 1-0
- 32' ▲ Y. Özdemir ▼ Pedro Pereira
- 36' Vitor Hugo
- 36' Koka 2-0
- 45'+7 Koka · E. Bekiroğlu 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Djaniny ▼ U. Bozok
- 46' ▲ Marc Bartra ▼ Vitor Hugo
- 63' ▲ Y. Yazıcı ▼ A. Ömür
- 66' ▲ Wilson Eduardo ▼ Koka
- 66' ▲ Ivan Cavaleiro ▼ E. Bekiroğlu
- 68' ▲ M. Lahtimi ▼ N. Ünüvar
- 69' Anastasios Bakasetas
- 73' ▲ L. Fer ▼ E. Karaca
- 75' Wilson Eduardo 4-0
- 78' Y. Özdemir · U. Güneş 5-0
- 81' ▲ E. Bardhi ▼ A. Bakasetas
- 86' Wilson Eduardo
- 86' Eren Elmalı
- FT5-0
Đội hình
- 13R. Rúnarsson 7.9
- 20F. Aksoy 6.9
- 4F. Bayır 7.2
- 29J. Balkovec 7.2
- 10Z. Ferhat 7.2
- 6U. Güneş ⇢ 7.7
- 97A. Lusamba ⇢ 6.9
- 27Pedro Pereira ▼ 32' 6.3
- 7E. Karaca ⚽ ▼ 73' 7.5
- 11E. Bekiroğlu ⇢ ▼ 66' 6.9
- 93Koka ⚽2 ▼ 66' 8.2
Dự bị 10
- 88Y. Özdemir ⚽ ▲ 32' 6.9
- 17Wilson Eduardo ⚽ ▲ 66' 7.6
- 19Ivan Cavaleiro ▲ 66' 6.7
- 8L. Fer ▲ 73' 6.3
- 39K. Erciyas
- 98I. Doumbia
- 99Y. Karagöz
- 21Candeias
- 23J. Rassoul
- 70O. Aydın
- 1U. Çakır 5.2
- 19J. Stryger Larsen 6.5
- 25J. Gbamin 6.3
- 13Vitor Hugo ▼ 46' 6.0
- 18E. Elmalı 6.3
- 6E. Siopis 7.0
- 27Trézéguet 6.2
- 10A. Ömür ▼ 63' 6.7
- 11A. Bakasetas ▼ 81' 7.3
- 23N. Ünüvar ▼ 68' 6.2
- 9U. Bozok ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 21Djaniny ▲ 46' 6.2
- 3Marc Bartra ▲ 46' 6.5
- 61Y. Yazıcı ▲ 63' 6.6
- 80M. Lahtimi ▲ 68' 6.3
- 29E. Bardhi ▲ 81' 7.2
- 54T. Tepe
- 34D. Haspolat
- 17M. Hamšík
- 72A. Boşluk
- 24S. Denswil
Thống kê
01⚑2
⚑430
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
348Chuyền bóng749
258Chuyền chính xác662
74%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
44Trận đấu57
71Ghi được94
84Thủng lưới83
1.61Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai48