Alanyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Trabzonspor

Alanyaspor vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 4, hòa 2, Trabzonspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
GAIN Park Stadium, Alanya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
WLLWL Trabzonspor
  1. 8' 0-1 D. Drăguș · M. Cham
  2. 11' Yusuf Özdemir
  3. 33' Nuno Lima
  4. 37' Batista Mendy
  5. 44' F. Hadergjonaj11m 1-1
  6. 45' Ertuğrul Taşkıran
  7. HT1-1
  8. 46' E. Višća C. Çanak
  9. 50' Loide Augusto · F. Hadergjonaj 2-1
  10. 62' E. Destan D. Drăguș
  11. 62' J. Lundstram U. Güneş
  12. 63' Hwang Ui-Jo E. Karaca
  13. 64' E. Elmalı A. Boşluk
  14. 69' Yusuf Özdemir
  15. 69' Yusuf Özdemir
  16. 72' J. Balkovec N. Janvier
  17. 82' Richard Cândido
  18. 84' P. Yıldırım B. Mendy
  19. 86' F. Aksoy S. Córdova
  20. 87' John Lundstram
  21. 90'+8 Uğurcan Çakır
  22. FT2-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Uğurlu
  1. 1E. Taşkıran 7.0
  2. 94F. Hadergjonaj 8.3
  3. 3Nuno Lima 6.6
  4. 5F. Aliti 6.9
  5. 88Y. Özdemir 6.2
  6. 25Richard 6.9
  7. 42G. Makouta 7.2
  8. 7E. Karaca ▼ 63' 6.5
  9. 17N. Janvier ▼ 72' 7.2
  10. 27Loide Augusto 7.3
  11. 9S. Córdova ▼ 86' 7.3

Dự bị 10

  1. 16Hwang Ui-Jo ▲ 63' 6.5
  2. 29J. Balkovec ▲ 72' 6.7
  3. 20F. Aksoy ▲ 86' 7.2
  4. 99Y. Karagöz
  5. 21B. Bulut
  6. 10S. Dursun
  7. 11Rony Lopes
  8. 23M. Bayram
  9. 15A. Usluoğlu
  10. 70Juan Christian
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ş. Güneş
  1. 1U. Çakır 6.9
  2. 79Pedro Malheiro 6.3
  3. 4H. Türkmen 6.9
  4. 44A. Batahov 6.7
  5. 77A. Boşluk ▼ 64' 6.5
  6. 6B. Mendy ▼ 84' 6.9
  7. 23U. Güneş ▼ 62' 6.7
  8. 61C. Çanak ▼ 46' 6.3
  9. 10M. Cham 8.0
  10. 70D. Drăguș ▼ 62' 7.2
  11. 17S. Banza 6.7

Dự bị 10

  1. 7E. Višća ▲ 46' 6.6
  2. 94E. Destan ▲ 62' 6.6
  3. 5J. Lundstram ▲ 62' 6.6
  4. 18E. Elmalı ▲ 64' 6.9
  5. 90P. Yıldırım ▲ 84' 6.3
  6. 74S. Malkoçoğlu
  7. 11O. Tufan
  8. 54T. Tepe
  9. 84A. Yılmaz
  10. 29S. Saatçı

Thống kê

155
1030
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm16
4Trúng đích3
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
5Phạt góc10
4Việt vị3
15Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
352Chuyền bóng370
264Chuyền chính xác290
75%Chính xác chuyền78%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu50
57Ghi được82
62Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu