Alanyaspor
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Trabzonspor

Alanyaspor vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 3-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 4, hòa 2, Trabzonspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
WLLWL Trabzonspor
  1. 8' O. Aydın 1-0
  2. 36' Richard Cândido
  3. 38' O. Aydın 2-0
  4. 42' Y. Özdemir Loide Augusto
  5. HT2-0
  6. 61' N. Pépé U. Güneş
  7. 69' Carlos Eduardo O. Aydın
  8. 69' João Novais Richard
  9. 73' E. Karaca · Koka 3-0
  10. 74' U. Bozok E. Destan
  11. 74' T. Fountas Trézéguet
  12. 76' Efecan Karaca
  13. 83' Nuno Lima F. Aliti
  14. 84' N. Janvier E. Karaca
  15. 85' Ertuğrul Taşkıran
  16. 88' Leroy Fer
  17. 90'+5 3-1 N. Pépé
  18. FT3-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1E. Taşkıran 7.6
  2. 94F. Hadergjonaj 7.2
  3. 4F. Bayır 7.3
  4. 5F. Aliti ▼ 83' 7.2
  5. 29J. Balkovec 7.9
  6. 25Richard ▼ 69' 6.6
  7. 8L. Fer 6.7
  8. 11O. Aydın ⚽2 ▼ 69' 8.2
  9. 7E. Karaca ▼ 84' 7.3
  10. 27Loide Augusto ▼ 42' 6.7
  11. 9Koka 6.3

Dự bị 10

  1. 88Y. Özdemir ▲ 42' 7.3
  2. 28Carlos Eduardo ▲ 69' 6.2
  3. 10João Novais ▲ 69' 6.9
  4. 2Nuno Lima ▲ 83' 6.3
  5. 17N. Janvier ▲ 84' 6.5
  6. 35Y. Aygün
  7. 42Y. Bahadır
  8. 20F. Aksoy
  9. 37M. Torlak
  10. 18P. Sisto
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 6.2
  2. 12T. Meunier 7.2
  3. 6B. Mendy 6.6
  4. 24S. Denswil 6.3
  5. 18E. Elmalı 6.9
  6. 5B. Özdemir 6.9
  7. 23U. Güneş ▼ 61' 6.6
  8. 7E. Višća 7.3
  9. 8E. Bardhi 6.9
  10. 10Trézéguet ▼ 74' 7.0
  11. 94E. Destan ▼ 74' 6.3

Dự bị 10

  1. 19N. Pépé ▲ 61' 7.2
  2. 9U. Bozok ▲ 74' 7.0
  3. 14T. Fountas ▲ 74' 6.9
  4. 2R. Baniya
  5. 54T. Tepe
  6. 32F. Benković
  7. 50M. Aydın
  8. 16K. Şen
  9. 73A. Boşluk
  10. 33G. Gürpüz

Thống kê

031
900
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm24
5Trúng đích7
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn10
1Phạt góc9
0Việt vị1
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
6Cứu thua2
315Chuyền bóng577
240Chuyền chính xác492
76%Chính xác chuyền85%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu53
71Ghi được106
69Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu