Rizespor
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Samsunspor

Rizespor vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 4-1 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 3, hòa 3, Samsunspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
DWLLL Samsunspor
  1. 30' Logi Tomasson
  2. 39' L. Augusto · A. Sowe 1-0
  3. 43' A. Mocsi · Q. Laci 2-0
  4. 45'+1 Attila Mocsi
  5. 45' Q. Laci · C. Hojer 3-0
  6. HT3-0
  7. 50' Loide Augusto
  8. 50' L. Augusto · Q. Laci 4-0
  9. 63' E. Ortakaya M. Sagnan
  10. 67' Y. Kayan E. Tavsan
  11. 70' Casper Højer
  12. 72' T. Sahin L. Augusto
  13. 72' M. Buljubasic Q. Laci
  14. 78' Marius O. Ntcham
  15. 79' F. Pierrot A. Sowe
  16. 79' F. Orak C. Hojer
  17. 86' A. Sousa T. Coulibaly
  18. 90' 4-1 C. Ndiaye · A. Sousa
  19. FT4-1

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Recep Ucar
  1. 75Y. Fofana 7.5
  2. 54M. Pala 6.5
  3. 4A. Mocsi 7.9
  4. 27M. Sagnan ▼ 63' 7.0
  5. 5C. Hojer ▼ 79' 7.2
  6. 14T. Antalyali 7.0
  7. 50L. Augusto ⚽2 ▼ 72' 9.3
  8. 10I. Olawoyin 6.2
  9. 20Q. Laci ⇢2 ▼ 72' 8.7
  10. 7V. Mihaila 6.7
  11. 9A. Sowe ▼ 79' 7.3

Dự bị 10

  1. 1E. Canpolat
  2. 35E. Dogan
  3. 19F. Pierrot ▲ 79' 6.2
  4. 11H. Dervisoglu
  5. 70F. Orak ▲ 79' 6.2
  6. 6G. Papanikolaou
  7. 37T. Sahin ▲ 72' 6.2
  8. 65E. Ortakaya ▲ 63' 6.2
  9. 18M. Buljubasic ▲ 72' 6.3
  10. 99E. Bulut
Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 1O. Kocuk 5.9
  2. 2J. Mendes 5.9
  3. 24T. Borevkovic 6.6
  4. 4R. Van Drongelen 5.7
  5. 17L. Tomasson 5.7
  6. 29A. Makoumbou 7.9
  7. 10O. Ntcham ▼ 78' 6.3
  8. 70T. Coulibaly ▼ 86' 6.2
  9. 21C. Holse 5.9
  10. 7E. Tavsan ▼ 67' 6.6
  11. 19C. Ndiaye 7.9

Dự bị 10

  1. 48E. B. Toruz
  2. 33E. Ustun
  3. 18Z. Yavru
  4. 28S. Gonul
  5. 9Marius ▲ 78' 6.3
  6. 20Y. Kayan ▲ 67' 7.3
  7. 77A. Sousa ▲ 86' 7.3
  8. 55Y. E. Cift
  9. 23E. Albak
  10. 15A. B. Diabbate

Thống kê

025
1110
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm15
6Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
5Phạt góc11
0Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-1.73Bàn thắng ngăn chặn-1.73
349Chuyền bóng406
294Chuyền chính xác352
84%Chính xác chuyền87%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu53
65Ghi được80
68Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu