Samsunspor vs Rizespor
Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 2-0 Rizespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 4, hòa 3, Rizespor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Sân vận động
- Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
- Trọng tài
- Y. Arslan
- Phong độ
- DWLLL Samsunspor
- WLWLW Rizespor
- 6' Osman Çelik
- 8' Ogun Ozcicek
- 33' Youssef Aït Bennasser
- 33' Alim Öztürk
- 35' Emirhan Topçu
- HT0-0
- 49' Alper Potuk
- 54' Y. Abdioğlu · Z. Yavru 1-0
- 57' Amilton da Silva
- 59' ▲ F. Miya ▼ O. Özçiçek
- 62' Douglas Tanque
- 68' ▲ K. Harris ▼ A. Ülgen
- 68' ▲ S. Aydoğdu ▼ A. Güneren
- 69' ▲ S. Osmanoğlu ▼ E. Topçu
- 69' ▲ K. Kanatsızkuş ▼ J. Uzuegbunam
- 70' Bahadır Öztürk
- 73' Soner Aydoğdu
- 77' A. Öztürk · G. Laura 2-0
- 81' Jakub Szumski
- 81' ▲ A. Koç ▼ İ. Pehlivan
- 81' ▲ B. Keser ▼ Y. Bolasie
- 82' Gaëtan Laura
- 89' ▲ Y. Çift ▼ Z. Yavru
- 90' ▲ C. Yüksel ▼ O. Çelik
- 90'+2 ▲ A. Sağat ▼ Douglas Tanque
- FT2-0
Đội hình
- 29J. Szumski 7.5
- 18Z. Yavru ⇢ ▼ 89' 6.9
- 5A. Öztürk ⚽ 7.6
- 55Y. Abdioğlu ⚽ 7.5
- 88O. Çelik ▼ 90' 7.3
- 2A. Ülgen ▼ 68' 6.5
- 23A. Güneren ▼ 68' 6.2
- 15Y. Aït Bennasser 7.0
- 28S. Gönül 6.9
- 99Douglas Tanque ▼ 90' 6.7
- 27G. Laura ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 93K. Harris ▲ 68' 6.6
- 11S. Aydoğdu ▲ 68' 6.9
- 22Y. Çift ▲ 89' 6.3
- 6C. Yüksel ▲ 90' 6.6
- 9A. Sağat ▲ 90'
- 7M. Fofana
- 97P. Yaldır
- 1A. Özer
- 19E. Demir
- 40Y. Gültekin
- 1T. Çetin 6.7
- 3O. Ceylan 7.3
- 21B. Öztürk 6.7
- 53E. Topçu ▼ 69' 6.6
- 6İ. Pehlivan ▼ 81' 6.5
- 14A. Okechukwu 7.9
- 44O. Özçiçek ▼ 59' 6.3
- 23Amilton 6.3
- 20A. Potuk 6.3
- 7Y. Bolasie ▼ 81' 6.7
- 45J. Uzuegbunam ▼ 69' 6.9
Dự bị 10
- 26F. Miya ▲ 59' 6.9
- 18S. Osmanoğlu ▲ 69' 6.5
- 13K. Kanatsızkuş ▲ 69' 6.9
- 35A. Koç ▲ 81' 6.9
- 17B. Keser ▲ 81' 6.9
- 30Z. Görgen
- 54M. Pala
- 15E. Emre
- 96M. Şebelek
- 16A. Yaşar
Thống kê
06⚑5
⚑250
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc2
0Việt vị2
21Phạm lỗi14
6Thẻ vàng5
3Cứu thua3
255Chuyền bóng376
191Chuyền chính xác306
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
72Ghi được80
32Thủng lưới46
1.85Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai41