Rizespor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samsunspor

Rizespor vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 1-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 3, hòa 3, Samsunspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
DWLLL Samsunspor
  1. -5' Zafer Görgen
  2. 13' Mithat Pala
  3. 13' Moryke Fofana
  4. 33' Mickael Tirpan
  5. 45'+3 Landry Dimata
  6. HT0-0
  7. 58' A. Öztürk R. van Drongelen
  8. 71' O. Çelik M. Tirpan
  9. 72' A. Gaich M. Minchev
  10. 72' I. Olawoyin Gustavo Sauer
  11. 78' Emre Kılınç
  12. 80' B. Keser · D. Varešanović 1-0
  13. 81' Benhur Keser
  14. 84' M. Gümüşkaya E. Kılınç
  15. 84' O. Ntcham C. Holse
  16. 84' F. Tait Z. Yavru
  17. 85' H. Aliqulov B. Keser
  18. 90'+1 Dal Varešanović
  19. 90'+3 A. Yaşar D. Varešanović
  20. FT1-0

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 23G. Akkan 7.5
  2. 27E. Korkmaz 6.9
  3. 4A. Mocsi 7.3
  4. 53E. Topçu 7.2
  5. 3İ. Pehlivan 7.2
  6. 54M. Pala 3.0
  7. 6J. Shelvey 7.0
  8. 11Gustavo Sauer ▼ 72' 7.3
  9. 8D. Varešanović ▼ 90' 7.2
  10. 7B. Keser ▼ 85' 7.3
  11. 89M. Minchev ▼ 72' 6.9

Dự bị 10

  1. 9A. Gaich ▲ 72' 6.6
  2. 10I. Olawoyin ▲ 72' 7.0
  3. 2H. Aliqulov ▲ 85' 6.6
  4. 16A. Yaşar ▲ 90'
  5. 5C. Højer
  6. 35A. Koç
  7. 20M. Faye
  8. 30Z. Görgen
  9. 17J. Laine
  10. 77A. Zeqiri
Samsunspor
  1. 1O. Kocuk 6.9
  2. 18Z. Yavru ▼ 84' 7.3
  3. 22Y. Çift 6.9
  4. 4R. van Drongelen ▼ 58' 7.2
  5. 28S. Gönül 7.2
  6. 11E. Kılınç ▼ 84' 6.3
  7. 24M. Tirpan ▼ 71' 6.9
  8. 8S. Aydoğdu 7.3
  9. 7M. Fofana 6.9
  10. 21C. Holse ▼ 84' 7.2
  11. 14L. Dimata 6.9

Dự bị 10

  1. 5A. Öztürk ▲ 58' 6.7
  2. 88O. Çelik ▲ 71' 7.2
  3. 23M. Gümüşkaya ▲ 84' 6.3
  4. 10O. Ntcham ▲ 84' 6.7
  5. 13F. Tait ▲ 84' 6.7
  6. 27G. Laura
  7. 17K. Schindler
  8. 9M. Mouandilmadji
  9. 29J. Szumski
  10. 37Ľ. Šatka

Thống kê

134
830
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm14
4Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
231Chuyền bóng525
158Chuyền chính xác455
68%Chính xác chuyền87%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu42
54Ghi được51
64Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu