Rizespor vs Samsunspor
Tỷ số chung cuộc: Rizespor 1-1 Samsunspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 3, hòa 3, Samsunspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Sân vận động
- Çaykur Didi Stadyumu, Rize
- Trọng tài
- D. Tonusluoğlu
- Phong độ
- WLWLW Rizespor
- DWLLL Samsunspor
- 10' M. Pala 1-0
- 13' ▲ K. Altınay ▼ B. Öztürk
- 32' Yusuf Abdioğlu
- 43' 1-1 M. Fofana · Rick Boldrin
- HT1-1
- 46' ▲ K. Kanatsızkuş ▼ A. van den Hurk
- 46' ▲ A. Güneren ▼ Y. Gültekin
- 51' ▲ E. Altıntaş ▼ S. Yılmaz
- 55' Kubilay Kanatsızkuş
- 56' Emirhan Topçu
- 63' ▲ K. Harris ▼ Douglas Tanque
- 67' Ali Kaan Güneren
- 74' ▲ G. Gönül ▼ K. Kalafat
- 74' ▲ A. Potuk ▼ M. Pala
- 74' ▲ A. Novikovas ▼ M. Fofana
- 76' Koray Altınay
- 82' Mücahit Albayrak
- 84' ▲ C. Kahraman ▼ Rick Boldrin
- 90'+1 Kubilay Kanatsızkuş
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Çetin 6.6
- 22K. Kalafat ▼ 74' 7.5
- 21B. Öztürk ▼ 13' 6.9
- 53E. Topçu 7.3
- 55E. Coşkun 6.6
- 8S. Grahovac 6.6
- 17B. Keser 7.0
- 54M. Pala ⚽ ▼ 74' 6.9
- 26F. Miya 6.6
- 10S. Yılmaz ▼ 51' 6.3
- 9A. van den Hurk ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 4K. Altınay ▲ 13' 7.2
- 13K. Kanatsızkuş ▲ 46' 6.9
- 70E. Altıntaş ▲ 51' 6.6
- 77G. Gönül ▲ 74' 7.2
- 20A. Potuk ▲ 74' 7.3
- 67E. Papa
- 30Z. Görgen
- 34E. Tecimer
- 16A. Yaşar
- 29J. Szumski 6.7
- 18Z. Yavru 6.5
- 5A. Öztürk 7.2
- 55Y. Abdioğlu 7.3
- 53M. Albayrak 6.7
- 88O. Çelik 7.3
- 40Y. Gültekin ▼ 46' 6.3
- 27G. Laura 5.9
- 10Rick Boldrin ⇢ ▼ 84' 7.7
- 7M. Fofana ⚽ ▼ 74' 7.0
- 99Douglas Tanque ▼ 63' 6.5
Dự bị 10
- 23A. Güneren ▲ 46' 6.5
- 93K. Harris ▲ 63' 6.5
- 11A. Novikovas ▲ 74' 6.5
- 8C. Kahraman ▲ 84' 6.9
- 9A. Sağat
- 90Ş. Kaya
- 22Y. Çift
- 1A. Özer
- 19S. Ekinci
- 28S. Gönül
Thống kê
03⚑7
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
353Chuyền bóng270
272Chuyền chính xác196
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
80Ghi được72
46Thủng lưới32
1.86Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai46