Samsunspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rizespor

Samsunspor vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 1-1 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 4, hòa 3, Rizespor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WLWLW Rizespor
  1. 7' C. Holse · A. Musaba 1-0
  2. 43' 1-1 J. Rak-Sakyi · L. Augusto
  3. HT1-1
  4. 63' C. Ndiaye Marius
  5. 69' A. Sowe V. Jurecka
  6. 69' E. Bulut L. Augusto
  7. 72' Attila Mocsi
  8. 74' T. Antalyali Q. Laci
  9. 77' S. Aydogdu E. Kilinc
  10. 85' P. Yaldir C. Holse
  11. 85' A. Zeqiri J. Rak-Sakyi
  12. 90'+3 Muhamed Buljubašić
  13. FT1-1

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Reis
  1. 1O. Kocuk 6.3
  2. 18Z. Yavru 7.0
  3. 37L. Satka 7.2
  4. 4R. Van Drongelen 6.9
  5. 17L. Tomasson 7.3
  6. 29A. Makoumbou 7.3
  7. 5C. Yuksel 7.2
  8. 11E. Kilinc ▼ 77' 6.7
  9. 21C. Holse ▼ 85' 6.9
  10. 7A. Musaba 7.7
  11. 9Marius ▼ 63' 7.2

Dự bị 10

  1. 12A. Posiadala
  2. 48E. B. Toruz
  3. 24T. Borevkovic
  4. 2J. Mendes
  5. 55Y. E. Cift
  6. 28S. Gonul
  7. 6E. Aydin
  8. 8S. Aydogdu ▲ 77' 6.6
  9. 22P. Yaldir ▲ 85' 6.5
  10. 19C. Ndiaye ▲ 63' 6.5
Rizespor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: İlhan Palut
  1. 1E. Canpolat 7.3
  2. 37T. Sahin 7.3
  3. 4A. Mocsi 6.7
  4. 3S. Akaydin 7.2
  5. 5C. Hojer 6.3
  6. 20Q. Laci ▼ 74' 6.6
  7. 6G. Papanikolaou 6.5
  8. 18M. Buljubasic 7.2
  9. 19J. Rak-Sakyi ▼ 85' 7.9
  10. 15V. Jurecka ▼ 69' 6.7
  11. 50L. Augusto ▼ 69' 6.9

Dự bị 10

  1. 35E. Dogan
  2. 2K. Alikulov
  3. 7V. Mihaila
  4. 9A. Sowe ▲ 69' 6.3
  5. 14T. Antalyali ▲ 74' 6.9
  6. 27M. Sagnan
  7. 54M. Pala
  8. 70F. Orak
  9. 77A. Zeqiri ▲ 85' 6.9
  10. 99E. Bulut ▲ 69' 6.5

Thống kê

007
420
55%Kiểm soát bóng45%
26Dứt điểm8
7Trúng đích1
9Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
463Chuyền bóng376
392Chuyền chính xác309
85%Chính xác chuyền82%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu43
80Ghi được65
65Thủng lưới68
1.51Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu