Samsunspor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rizespor

Samsunspor vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 3-0 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 4, hòa 3, Rizespor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
Phong độ
DWLLL Samsunspor
WLWLW Rizespor
  1. 12' R. van Drongelen 1-0
  2. 37' Benito Raman
  3. 39' Zeki Yavru
  4. HT1-0
  5. 46' A. Gaich A. Zeqiri
  6. 54' C. Holse · M. Mouandilmadji 2-0
  7. 60' T. Antalyalı F. Tait
  8. 61' A. Muja B. Raman
  9. 61' Gustavo Sauer D. Varešanović
  10. 78' O. Ntcham11m 3-0
  11. 80' H. Aliqulov A. Mocsi
  12. 81' E. Kara M. Mouandilmadji
  13. 81' O. Çelik Y. Aït Bennasser
  14. 81' E. Korkmaz T. Şahin
  15. 81' İ. Pehlivan C. Højer
  16. 84' H. Tan Z. Yavru
  17. 88' Gustavo Sauer
  18. FT3-0

Đội hình

Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1O. Kocuk 7.9
  2. 18Z. Yavru ▼ 84' 7.3
  3. 37Ľ. Šatka 6.9
  4. 4R. van Drongelen 7.9
  5. 28S. Gönül 7.2
  6. 6Y. Aït Bennasser ▼ 81' 7.0
  7. 13F. Tait ▼ 60' 6.0
  8. 21C. Holse 7.3
  9. 10O. Ntcham 7.2
  10. 36B. Raman ▼ 61' 7.2
  11. 9M. Mouandilmadji ▼ 81' 7.3

Dự bị 10

  1. 48T. Antalyalı ▲ 60' 6.6
  2. 98A. Muja ▲ 61' 6.7
  3. 99E. Kara ▲ 81' 6.6
  4. 88O. Çelik ▲ 81' 6.3
  5. 72H. Tan ▲ 84' 6.3
  6. 25M. Yıldırım
  7. 22Y. Çift
  8. 23M. Gümüşkaya
  9. 7M. Fofana
  10. 8S. Aydoğdu
Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Palut
  1. 1T. Çetin 5.9
  2. 37T. Şahin ▼ 81' 6.7
  3. 4A. Mocsi ▼ 80' 6.7
  4. 16A. Yaşar 6.6
  5. 5C. Højer ▼ 81' 6.3
  6. 54M. Pala 7.5
  7. 10I. Olawoyin 7.7
  8. 28D. Akintola 6.5
  9. 8D. Varešanović ▼ 61' 6.5
  10. 77A. Zeqiri ▼ 46' 6.2
  11. 89M. Minchev 7.2

Dự bị 9

  1. 9A. Gaich ▲ 46' 6.3
  2. 11Gustavo Sauer ▲ 61' 6.5
  3. 2H. Aliqulov ▲ 80' 6.6
  4. 27E. Korkmaz ▲ 81' 6.7
  5. 3İ. Pehlivan ▲ 81' 6.3
  6. 40C. Yurdakul
  7. 66G. Usta
  8. 19O. Diouf
  9. 20M. Faye

Thống kê

022
810
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
2Phạt góc8
0Việt vị3
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
331Chuyền bóng407
246Chuyền chính xác312
74%Chính xác chuyền77%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

42Trận đấu43
51Ghi được54
58Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu