Rizespor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alanyaspor

Rizespor vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 1-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 2, hòa 3, Alanyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Phong độ
WLWLW Rizespor
DWLWD Alanyaspor
  1. 6' Giannis Papanikolaou
  2. 21' Maestro
  3. 43' Maestro
  4. 43' Maestro
  5. 45' Altin Zeqiri
  6. HT0-0
  7. 46' I. Kaya B. Mogultay
  8. 61' V. Mihaila L. Augusto
  9. 66' Qazim Laci
  10. 67' F. Aksoy N. Lima
  11. 72' Ruan
  12. 72' M. Pala A. Zeqiri
  13. 72' I. Hagi E. Karaca
  14. 72' S. Mounie G. Yalcin
  15. 80' V. Mihaila 1-0
  16. 84' T. Antalyali I. Olawoyin
  17. 85' H. Dervisoglu A. Sowe
  18. 85' M. Elia U. Akdag
  19. 87' Modibo Sagnan
  20. 87' Ianis Hagi
  21. 89' 1-1 S. Mounie · I. Hagi
  22. 90'+3 Fidan Aliti
  23. 90'+1 Steve Mounié
  24. FT1-1

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Recep Ucar
  1. 75Y. Fofana 6.5
  2. 37T. Sahin 6.7
  3. 3S. Akaydin 7.5
  4. 27M. Sagnan 6.3
  5. 5C. Hojer 6.5
  6. 6G. Papanikolaou 3.0
  7. 50L. Augusto ▼ 61' 6.2
  8. 20Q. Laci 6.9
  9. 10I. Olawoyin ▼ 84' 6.9
  10. 77A. Zeqiri ▼ 72' 6.5
  11. 9A. Sowe ▼ 85' 6.2

Dự bị 10

  1. 1E. Canpolat
  2. 4A. Mocsi
  3. 7V. Mihaila ▲ 61' 7.3
  4. 11H. Dervisoglu ▲ 85' 6.7
  5. 14T. Antalyali ▲ 84' 6.5
  6. 17A. Mebude
  7. 18M. Buljubasic
  8. 54M. Pala ▲ 72' 6.3
  9. 94Y. Ayan
  10. 99E. Bulut
Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Joao Pereira
  1. 1E. Taskiran 6.9
  2. 3N. Lima ▼ 67' 7.5
  3. 5F. Aliti 6.9
  4. 50U. Akdag ▼ 85' 7.2
  5. 18B. Mogultay ▼ 46' 6.7
  6. 42G. Makouta 7.3
  7. 58Maestro 5.9
  8. 11Ruan 6.5
  9. 7E. Karaca ▼ 72' 6.6
  10. 16Hwang Ui-Jo 7.3
  11. 10G. Yalcin ▼ 72' 6.3

Dự bị 10

  1. 48Paulo Victor
  2. 30Bruno Viana
  3. 20F. Aksoy ▲ 67' 6.6
  4. 2B. Yavuz
  5. 27I. Kaya ▲ 46' 6.9
  6. 17N. Janvier
  7. 14I. Hagi ▲ 72' 6.9
  8. 12M. Elia ▲ 85' 6.5
  9. 9S. Mounie ▲ 72' 7.9
  10. 22U. Ogundu

Thống kê

124
851
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm23
3Trúng đích3
2Chệch đích12
2Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
4Phạt góc8
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
258Chuyền bóng440
208Chuyền chính xác397
81%Chính xác chuyền90%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
65Ghi được56
68Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu