Rizespor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alanyaspor

Rizespor vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Rizespor 2-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rizespor thắng 2, hòa 3, Alanyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Sân vận động
Çaykur Didi Stadyumu, Rize
Trọng tài
F. Aydınus
Phong độ
WLWLW Rizespor
DWLWD Alanyaspor
  1. 11' S. Ay · Rick Boldrin 1-0
  2. 25' Sebastian Holmén
  3. HT1-0
  4. 65' B. Dabo T. Boyd
  5. 66' A. Umar E. Sabo
  6. 68' Wilson Eduardo E. Bekiroglu
  7. 70' D. Đoković11m 2-0
  8. 76' L. Fer U. Güneş
  9. 85' O. Aydın Juanfran
  10. 86' Y. Pehlivan Fabricio Baiano
  11. 86' Y. Bolasie Rick Boldrin
  12. 90'+5 Bryan Dabo
  13. 90'+5 D. Hümmet J. Pohjanpalo
  14. FT2-0

Đội hình

Rizespor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Hamzaoğlu
  1. 23G. Akkan 7.3
  2. 77G. Gönül 7.0
  3. 5S. Ay 8.0
  4. 3S. Holmén 7.3
  5. 88C. Sertel 7.3
  6. 8D. Đoković 7.3
  7. 10Rick Boldrin ▼ 86' 7.0
  8. 52E. Sabo ▼ 66' 6.7
  9. 27Fabricio Baiano ▼ 86' 6.6
  10. 20J. Pohjanpalo ▼ 90' 6.5
  11. 9T. Boyd ▼ 65' 6.3

Dự bị 10

  1. 14B. Dabo ▲ 65' 7.0
  2. 50A. Umar ▲ 66' 6.7
  3. 6Y. Pehlivan ▲ 86' 7.0
  4. 53Y. Bolasie ▲ 86' 6.5
  5. 19D. Hümmet ▲ 90'
  6. 22E. Topçu
  7. 29N. Monzango
  8. 21L. Phiri
  9. 35A. Koç
  10. 30Z. Görgen
Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Korkmaz
  1. 1S. Kırıntılı 6.5
  2. 19N. Milunović 6.2
  3. 24Juanfran ▼ 85' 6.9
  4. 15C. Awaziem 7.5
  5. 21Candeias 6.7
  6. 7E. Karaca 5.9
  7. 75T. Bingöl 7.2
  8. 23E. Akbaba 6.5
  9. 11E. Bekiroglu ▼ 68' 6.9
  10. 6U. Güneş ▼ 76' 6.3
  11. 10K. Babacar 6.7

Dự bị 10

  1. 17Wilson Eduardo ▲ 68' 7.0
  2. 4L. Fer ▲ 76' 6.9
  3. 70O. Aydın ▲ 85' 6.9
  4. 30Y. Karagöz
  5. 28Marafona
  6. 5B. Bulut
  7. 18João Novais
  8. 25M. Mevlja
  9. 35F. Bayır
  10. 8A. Ildız

Thống kê

024
500
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm13
4Trúng đích1
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
4Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
435Chuyền bóng548
340Chuyền chính xác462
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu50
48Ghi được90
83Thủng lưới73
1.12Bàn thắng mỗi trận1.8
6Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu