Alanyaspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rizespor

Alanyaspor vs Rizespor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 0-0 Rizespor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 5, hòa 3, Rizespor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
GAIN Park Stadium, Antalya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
WLWLW Rizespor
  1. 37' Güven Yalçın
  2. HT0-0
  3. 62' E. Karaca G. Yalcin
  4. 65' Husniddin Alikulov
  5. 74' Maestro N. Janvier
  6. 75' U. Ogundu A. Sporar
  7. 80' V. Mihaila H. Dervisoglu
  8. 87' Ali Sowe
  9. 88' I. Kaya Hwang Ui-Jo
  10. 88' E. Keskin F. Hadergjonaj
  11. 88' A. Mocsi C. Hojer
  12. 90'+3 M. Buljubasic Q. Laci
  13. 90'+3 E. Bulut A. Sowe
  14. FT0-0

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Joao Pereira
  1. 1E. Taskiran 7.0
  2. 3N. Lima 7.0
  3. 5F. Aliti 7.2
  4. 50U. Akdag 7.5
  5. 94F. Hadergjonaj ▼ 88' 6.9
  6. 42G. Makouta 7.0
  7. 17N. Janvier ▼ 74' 6.6
  8. 88Y. Ozdemir 6.5
  9. 10G. Yalcin ▼ 62' 5.9
  10. 16Hwang Ui-Jo ▼ 88' 6.2
  11. 9A. Sporar ▼ 75' 6.2

Dự bị 10

  1. 48Paulo Victor
  2. 22U. Ogundu ▲ 75' 6.5
  3. 30Bruno Viana
  4. 58Maestro ▲ 74' 6.9
  5. 27I. Kaya ▲ 88'
  6. 8E. Keskin ▲ 88'
  7. 7E. Karaca ▲ 62' 6.7
  8. 20F. Aksoy
  9. 6I. Celik
  10. 11Rony Lopes
Rizespor Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Recep Ucar
  1. 1E. Canpolat 6.9
  2. 2K. Alikulov 7.5
  3. 3S. Akaydin 7.6
  4. 5C. Hojer ▼ 88' 7.7
  5. 37T. Sahin 6.7
  6. 10I. Olawoyin 8.2
  7. 6G. Papanikolaou 7.2
  8. 20Q. Laci ▼ 90' 6.9
  9. 54M. Pala 6.9
  10. 11H. Dervisoglu ▼ 80' 6.9
  11. 9A. Sowe ▼ 90' 6.2

Dự bị 10

  1. 35E. Dogan
  2. 4A. Mocsi ▲ 88'
  3. 7V. Mihaila ▲ 80' 6.5
  4. 16A. Yasar
  5. 18M. Buljubasic ▲ 90'
  6. 19D. Yasar
  7. 27M. Sagnan
  8. 70F. Orak
  9. 77A. Zeqiri
  10. 99E. Bulut ▲ 90'

Thống kê

013
120
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm7
1Trúng đích3
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị1
22Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
374Chuyền bóng504
294Chuyền chính xác432
79%Chính xác chuyền86%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
56Ghi được65
49Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu