Kayserispor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alanyaspor

Kayserispor vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 0-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 3, hòa 2, Alanyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Phong độ
WLDWW Kayserispor
DWLWD Alanyaspor
  1. HT0-0
  2. 48' Gaius Makouta
  3. 56' S. Mounie U. Ogundu
  4. 70' Steve Mounié
  5. 71' N. Janvier N. Lima
  6. 71' I. Kaya I. Hagi
  7. 76' E. Ozbek D. Tokoz
  8. 77' T. Sariarslan C. Mane
  9. 80' N. Korkmaz R. Civelek
  10. 90'+2 A. Kocaman I. Tuci
  11. 90'+1 G. Yalcin Hwang Ui-Jo
  12. FT0-0

Đội hình

Kayserispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radomir Djalovic
  1. 25B. Bayazit 9.3
  2. 30A. Opoku 6.9
  3. 15Y. Ait Bennasser 6.9
  4. 4S. Denswil 7.2
  5. 28R. Civelek ▼ 80' 6.6
  6. 24D. Tokoz ▼ 76' 7.0
  7. 8L. Benes 6.3
  8. 20C. Mane ▼ 77' 6.9
  9. 22I. Tuci ▼ 90' 7.3
  10. 7M. Cardoso 7.3
  11. 9G. Onugkha 6.7

Dự bị 10

  1. 1O. Piri
  2. 77N. Korkmaz ▲ 80' 6.7
  3. 38K. Cihan
  4. 54A. Kocaman ▲ 90'
  5. 35M. T. Obut
  6. 29N. Ozer
  7. 46E. Gokcek
  8. 16E. Ozbek ▲ 76' 6.3
  9. 99T. Sariarslan ▲ 77' 6.7
  10. 71A. Kaya
Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Joao Pereira
  1. 1E. Taskiran 8.0
  2. 3N. Lima ▼ 71' 7.2
  3. 5F. Aliti 7.6
  4. 50U. Akdag 7.3
  5. 94F. Hadergjonaj 7.5
  6. 42G. Makouta 6.2
  7. 20F. Aksoy 6.3
  8. 11Ruan 7.0
  9. 14I. Hagi ▼ 71' 6.7
  10. 16Hwang Ui-Jo ▼ 90' 6.7
  11. 22U. Ogundu ▼ 56' 6.3

Dự bị 10

  1. 48Paulo Victor
  2. 18B. Mogultay
  3. 2B. Yavuz
  4. 17N. Janvier ▲ 71' 7.2
  5. 58Maestro
  6. 27I. Kaya ▲ 71' 6.3
  7. 7E. Karaca
  8. 12M. Elia
  9. 10G. Yalcin ▲ 90'
  10. 9S. Mounie ▲ 56' 6.7

Thống kê

003
820
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm14
4Trúng đích5
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc8
3Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua5
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
321Chuyền bóng440
263Chuyền chính xác391
82%Chính xác chuyền89%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
31Ghi được56
64Thủng lưới49
0.84Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu