Kayserispor vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 1-2 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 3, hòa 2, Alanyaspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Kadir Has Şehir Stadı, Kayseri
- Trọng tài
- S. Arslanboğa
- Phong độ
- WLDWW Kayserispor
- DWLWD Alanyaspor
- 5' Mert Çetin
- 25' İbrahim Akdağ
- 34' A. Bertolacci · L. Carole 1-0
- 41' 1-1 O. Aydın · E. Bekiroglu
- HT1-1
- 46' ▲ J. Attamah ▼ M. Çetin
- 58' ▲ E. Akbaba ▼ L. Fer
- 59' ▲ Juanfran ▼ C. Borja
- 60' Emre Akbaba
- 62' ▲ Gustavo Campanharo ▼ A. Bertolacci
- 62' ▲ M. Pektemek ▼ İ. Akdağ
- 73' ▲ E. Yardımcı ▼ O. Aydın
- 80' Gustavo Campanharo
- 83' ▲ G. Sazdağı ▼ M. Gavranović
- 83' 1-2 E. Yardımcı · T. Bingöl
- 84' ▲ R. Civelek ▼ Miguel Cardoso
- 90' ▲ F. Bayır ▼ T. Bingöl
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Gönen 6.7
- 15U. Demirok 6.6
- 21L. Carole ⇢ 6.9
- 27O. Bulut 6.0
- 45M. Çetin ▼ 46' 6.2
- 91A. Bertolacci ⚽ ▼ 62' 7.2
- 20Carlos Mané 6.3
- 24İ. Akdağ ▼ 62' 6.7
- 7Miguel Cardoso ▼ 84' 6.6
- 61A. Parmak 6.9
- 19M. Gavranović ▼ 83' 6.3
Dự bị 10
- 3J. Attamah ▲ 46' 6.3
- 88Gustavo Campanharo ▲ 62' 7.0
- 9M. Pektemek ▲ 62' 6.3
- 11G. Sazdağı ▲ 83' 6.3
- 28R. Civelek ▲ 84' 6.3
- 33S. Lung
- 4D. Kolovetsios
- 14E. Demir
- 22H. Erkip
- 23İ. Parlak
- 1S. Kırıntılı 6.5
- 19N. Milunović 7.2
- 25M. Mevlja 6.6
- 31C. Borja ▼ 59' 6.7
- 15C. Awaziem 7.5
- 4L. Fer ▼ 58' 6.7
- 7E. Karaca 7.7
- 75T. Bingöl ⇢ ▼ 90' 7.7
- 11E. Bekiroglu ⇢ 7.2
- 6U. Güneş 6.9
- 70O. Aydın ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 10
- 23E. Akbaba ▲ 58' 6.6
- 24Juanfran ▲ 59' 6.9
- 9E. Yardımcı ⚽ ▲ 73' 7.3
- 35F. Bayır ▲ 90'
- 39Ç. Erciyas
- 30Y. Karagöz
- 3A. Gülay
- 34İ. Zehir
- 28Marafona
- 16E. Aydoğan
Thống kê
03⚑2
⚑410
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm15
1Trúng đích4
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua0
330Chuyền bóng607
262Chuyền chính xác531
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 36 | +33 | 81 | |
| 2 | 38 | 73 - 38 | +35 | 73 | |
| 3 | 38 | 66 - 45 | +21 | 68 | |
| 4 | 38 | 56 - 36 | +20 | 65 | |
| 5 | 38 | 67 - 58 | +9 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 47 - 52 | -5 | 57 | |
| 9 | 38 | 60 - 47 | +13 | 55 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 54 | |
| 11 | 38 | 67 - 57 | +10 | 53 | |
| 12 | 38 | 56 - 60 | -4 | 53 | |
| 13 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 14 | 38 | 54 - 61 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 17 | 38 | 44 - 71 | -27 | 36 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 34 | |
| 19 | 38 | 40 - 77 | -37 | 28 | |
| 20 | 38 | 27 - 71 | -44 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
51Trận đấu50
81Ghi được90
71Thủng lưới73
1.59Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai50