Alanyaspor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-0 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 3, hòa 5, Beşiktaş J.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- GAIN Park Stadium, Antalya
- Phong độ
- DDWLW Alanyaspor
- WLLWW Beşiktaş J.K.
- 29' ▲ E. Keskin ▼ F. Hadergjonaj
- 36' Jonas Svensson
- 45'+3 Tiago Djaló
- 45' I. Kaya11m 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ E. B. Toure ▼ E. Muci
- 67' ▲ I. Celik ▼ G. Makouta
- 68' ▲ G. Yalcin ▼ Hwang Ui-Jo
- 72' Felix Uduokhai
- 75' ▲ D. E. Tiknaz ▼ K. Kayra Yilmaz
- 75' ▲ Joao Mario ▼ O. Kokcu
- 76' G. Yalcin · Y. Ozdemir 2-0
- 88' ▲ F. Aksoy ▼ Y. Ozdemir
- 88' ▲ E. Karaca ▼ U. Ogundu
- 90'+3 Fatih Aksoy
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Taskiran 8.3
- 3N. Lima 7.0
- 5F. Aliti 7.9
- 50U. Akdag 7.2
- 94F. Hadergjonaj ▼ 29' 6.3
- 42G. Makouta ▼ 67' 6.9
- 58Maestro 7.2
- 88Y. Ozdemir ⇢ ▼ 88' 7.3
- 27I. Kaya ⚽ 6.7
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 68' 6.6
- 22U. Ogundu ▼ 88' 7.5
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 4B. Ozyurt
- 20F. Aksoy ▲ 88' 7.0
- 30Bruno Viana
- 8E. Keskin ▲ 29' 7.2
- 17N. Janvier
- 6I. Celik ▲ 67' 6.5
- 10G. Yalcin ⚽ ▲ 68' 7.9
- 7E. Karaca ▲ 88' 6.7
- 15A. Usluoglu
- 1M. Gunok 6.0
- 2J. Svensson 6.0
- 35T. Djalo 5.3
- 14F. Uduokhai 6.7
- 39D. Jurasek 7.9
- 4W. Ndidi 6.2
- 17K. Kayra Yilmaz ▼ 75' 6.3
- 27Rafa Silva 6.2
- 10O. Kokcu ▼ 75' 6.9
- 23E. Muci ▼ 58' 6.2
- 9T. Abraham 6.5
Dự bị 10
- 30E. Destanoglu
- 5D. E. Tiknaz ▲ 75' 6.9
- 8S. Ucan
- 18Joao Mario ▲ 75' 6.5
- 19E. B. Toure ▲ 58' 6.5
- 20N. Uysal
- 22T. Bulut
- 24T. T. Sanuc
- 40E. Uzunhan
- 53E. Topcu
Thống kê
01⚑2
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm15
3Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc6
4Việt vị3
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
331Chuyền bóng567
268Chuyền chính xác497
81%Chính xác chuyền88%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu51
56Ghi được89
49Thủng lưới64
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai41