Alanyaspor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-1 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 3, hòa 5, Beşiktaş J.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Sân vận động
- Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
- Phong độ
- DDWLW Alanyaspor
- WLLWW Beşiktaş J.K.
- HT0-0
- 61' 0-1 J. Muleka · O. Bulut
- 64' ▲ Koka ▼ Carlos Eduardo
- 64' ▲ E. Karaca ▼ Hwang Ui-Jo
- 64' ▲ E. Terzi ▼ J. Muleka
- 73' ▲ Nuno Lima ▼ L. Fer
- 73' ▲ N. Janvier ▼ F. Aksoy
- 74' ▲ E. Tıknaz ▼ S. Uçan
- 76' Gedson Fernandes
- 79' Ahmed Hassan
- 79' Koka · E. Karaca 1-1
- 85' ▲ M. Hekimoğlu ▼ C. Tosun
- 85' ▲ A. Demir ▼ O. Bulut
- 85' ▲ F. Ay ▼ Gedson Fernandes
- 87' ▲ João Novais ▼ Richard
- 90'+6 Fahri Kerem Ay
- 90'+4 Ernest Muçi
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Taşkıran 7.0
- 20F. Aksoy ▼ 73' 7.0
- 5F. Aliti 6.6
- 29J. Balkovec 6.6
- 94F. Hadergjonaj 7.3
- 25Richard ▼ 87' 7.2
- 8L. Fer ▼ 73' 6.6
- 27Loide Augusto 6.2
- 28Carlos Eduardo ▼ 64' 6.9
- 11O. Aydın 7.3
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 64' 7.3
Dự bị 10
- 9Koka ⚽ ▲ 64' 7.2
- 7E. Karaca ▲ 64' 7.2
- 2Nuno Lima ▲ 73' 6.6
- 17N. Janvier ▲ 73' 7.5
- 10João Novais ▲ 87' 6.3
- 88Y. Özdemir
- 42Y. Bahadır
- 18P. Sisto
- 99Y. Karagöz
- 33Anderson Silva
- 34M. Günok 7.3
- 2J. Svensson 7.5
- 5T. Sanuç 6.9
- 20N. Uysal 6.6
- 26A. Masuaku 6.9
- 8S. Uçan ▼ 74' 7.2
- 83Gedson Fernandes ▼ 85' 6.9
- 4O. Bulut ⇢ ▼ 85' 6.9
- 23E. Muçi 7.0
- 40J. Muleka ⚽ ▼ 64' 7.2
- 9C. Tosun ▼ 85' 6.9
Dự bị 10
- 79E. Terzi ▲ 64' 6.6
- 21E. Tıknaz ▲ 74' 6.3
- 64M. Hekimoğlu ▲ 85' 6.3
- 62A. Demir ▲ 85' 6.6
- 44F. Ay ▲ 85' 6.3
- 1E. Destanoğlu
- 77U. Meraş
- 70A. Dönmez
- 17J. Worrall
- 14E. Uzunhan
Thống kê
01⚑3
⚑130
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm9
5Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
3Phạt góc1
4Việt vị0
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
480Chuyền bóng392
425Chuyền chính xác315
89%Chính xác chuyền80%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu63
71Ghi được102
69Thủng lưới77
1.45Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai60