Beşiktaş J.K. vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 1-3 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 1, hòa 4, Alanyaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Tüpraş Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WLLWW Beşiktaş J.K.
- DDWLW Alanyaspor
- 7' Efecan Karaca
- 9' O. Colley 1-0
- 11' Omar Colley
- 20' Arthur Masuaku
- 38' 1-1 Y. Özdemir
- 45'+3 Semih Kilicsoy
- HT1-1
- 47' ▲ E. Tıknaz ▼ A. Oxlade-Chamberlain
- 63' ▲ A. Rebić ▼ J. Muleka
- 66' ▲ Carlos Eduardo ▼ Y. Özdemir
- 71' ▲ T. Bingöl ▼ A. Hadžiahmetović
- 71' ▲ M. Rashica ▼ S. Kılıçsoy
- 74' Omar Colley
- 80' ▲ F. Aksoy ▼ E. Karaca
- 80' ▲ N. Janvier ▼ L. Fer
- 85' ▲ S. Córdova ▼ João Novais
- 87' 1-2 N. Janvier · O. Aydın
- 90'+2 Nicolas Janvier
- 90' 1-3 Carlos Eduardo · O. Aydın
- FT1-3
Đội hình
- 34M. Günok 5.5
- 4O. Bulut 6.2
- 12D. Amartey 5.9
- 6O. Colley ⚽ 7.3
- 26A. Masuaku 6.9
- 19A. Hadžiahmetović ▼ 71' 6.7
- 40J. Muleka ▼ 63' 6.6
- 8S. Uçan 6.7
- 15A. Oxlade-Chamberlain ▼ 47' 7.0
- 90S. Kılıçsoy ▼ 71' 7.2
- 9C. Tosun 6.2
Dự bị 10
- 21E. Tıknaz ▲ 47' 6.9
- 7A. Rebić ▲ 63' 6.7
- 75T. Bingöl ▲ 71' 6.5
- 11M. Rashica ▲ 71' 6.3
- 22B. Zaynutdinov
- 1E. Destanoğlu
- 64M. Hekimoğlu
- 79E. Terzi
- 27E. Delibaş
- 5T. Sanuç
- 1E. Taşkıran 7.0
- 27Loide Augusto 6.7
- 2Nuno Lima 6.6
- 5F. Aliti 7.2
- 29J. Balkovec 7.0
- 25Richard 7.5
- 8L. Fer ▼ 80' 6.9
- 11O. Aydın ⇢2 8.2
- 10João Novais ▼ 85' 6.6
- 88Y. Özdemir ⚽ ▼ 66' 7.3
- 7E. Karaca ▼ 80' 6.3
Dự bị 10
- 28Carlos Eduardo ⚽ ▲ 66' 7.2
- 20F. Aksoy ▲ 80' 6.3
- 17N. Janvier ⚽ ▲ 80' 7.2
- 9S. Córdova ▲ 85' 6.2
- 26E. Altıntaş
- 21E. Çavuş
- 35Y. Aygün
- 94F. Hadergjonaj
- 18P. Sisto
- 4F. Bayır
Thống kê
03⚑10
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn3
10Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
517Chuyền bóng368
434Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền77%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
63Trận đấu49
102Ghi được71
77Thủng lưới69
1.62Bàn thắng mỗi trận1.45
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai35