Sivasspor vs Antalyaspor
Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 2-0 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sivasspor thắng 4, hòa 2, Antalyaspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- BG Group 4 Eylül Stadyumu, Sivas
- Phong độ
- DLDWD Sivasspor
- LLWLW Antalyaspor
- -5' Ziya Erdal
- 37' Garry Rodrigues
- 38' ▲ B. Balcı ▼ M. Yılmaz
- 43' Güray Vural
- 45'+2 Garry Rodrigues
- 45'+7 Jakub Kałuziński
- HT0-0
- 56' ▲ F. Koita ▼ T. Böke
- 62' U. Radaković · E. Bekiroğlu 1-0
- 67' ▲ A. Gaich ▼ R. Safouri
- 68' ▲ D. Milošević ▼ B. Samudio
- 68' ▲ M. Djenepo ▼ S. Dikmen
- 75' R. Manaj 2-0
- 76' Rey Manaj
- 79' ▲ V. Simić ▼ Garry Rodrigues
- 79' ▲ T. Ciğerci ▼ E. Bekiroğlu
- 86' Tolga Ciğerci
- 86' ▲ A. Dursun ▼ G. Vural
- 90'+1 Adolfo Gaich
- 90'+1 ▲ E. Başsan ▼ R. Manaj
- 90' ▲ E. Başyiğit ▼ U. Çiftçi
- FT2-0
Đội hình
- 35A. Vural 7.7
- 7M. Paluli 6.9
- 26U. Radaković ⚽ 8.7
- 14S. Camara 7.2
- 3U. Çiftçi ▼ 90' 6.6
- 12S. Moutoussamy 7.2
- 24Garry Rodrigues ▼ 79' 7.2
- 8C. Charisis 7.9
- 80E. Bekiroğlu ⇢ ▼ 79' 8.3
- 46T. Böke ▼ 56' 6.6
- 9R. Manaj ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 10
- 55F. Koita ▲ 56' 6.9
- 22V. Simić ▲ 79' 6.7
- 30T. Ciğerci ▲ 79' 6.7
- 17E. Başsan ▲ 90'
- 53E. Başyiğit ▲ 90'
- 10A. Pritchard
- 44A. Poungouras
- 90A. Turgunboev
- 74A. Erdursun
- 58Z. Erdal
- 13K. Pirić 6.6
- 27M. Yılmaz ▼ 38' 6.3
- 89V. Sarı 6.2
- 2Thalisson Kelven 7.0
- 11G. Vural ▼ 86' 6.5
- 5S. Dikmen ▼ 68' 6.3
- 18J. Kałuziński 6.6
- 22S. van de Streek 6.7
- 8R. Safouri ▼ 67' 6.3
- 81B. Samudio ▼ 68' 6.7
- 10S. Larsson 6.7
Dự bị 10
- 7B. Balcı ▲ 38' 6.3
- 9A. Gaich ▲ 67' 6.5
- 58D. Milošević ▲ 68' 5.3
- 12M. Djenepo ▲ 68' 6.6
- 77A. Dursun ▲ 86' 6.6
- 4A. Gërxhaliu
- 3B. Öztürk
- 14E. Uzunhan
- 16O. Petrusenko
- 21A. Yiğiter
Thống kê
04⚑6
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc4
5Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
350Chuyền bóng459
281Chuyền chính xác378
80%Chính xác chuyền82%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được49
67Thủng lưới70
1.36Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai29