Antalyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sivasspor

Antalyaspor vs Sivasspor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 2-1 Sivasspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 4, hòa 2, Sivasspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
DLDWD Sivasspor
  1. 13' 0-1 F. Koita · A. Appindangoyé
  2. 25' Adam Buksa
  3. 25' Achilleas Poungouras
  4. 28' A. Buksa11m 1-1
  5. 45'+3 D. Šarić · Z. Bytyqi 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' M. Barrow F. Koita
  8. 64' K. Kesgin E. Başsan
  9. 64' B. Kapacak A. Parmak
  10. 79' D. Milošević Z. Bytyqi
  11. 79' E. Rakip D. Šarić
  12. 84' Bahadır Öztürk
  13. 86' Ramzi Safuri
  14. 87' S. van de Streek R. Safouri
  15. 87' E. Gökay M. Paluli
  16. 90'+3 B. Assombalonga A. Buksa
  17. FT2-1

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Yalçın
  1. 1Helton Leite 7.9
  2. 17E. Yeşilyurt 6.7
  3. 89V. Sarı 7.3
  4. 3B. Öztürk 7.0
  5. 11G. Vural 7.3
  6. 18J. Kałuziński 7.3
  7. 10S. Larsson 7.2
  8. 16R. Safouri ▼ 87' 8.6
  9. 8D. Šarić ▼ 79' 7.6
  10. 77Z. Bytyqi ▼ 79' 7.2
  11. 9A. Buksa ▼ 90' 8.5

Dự bị 10

  1. 20D. Milošević ▲ 79' 6.9
  2. 6E. Rakip ▲ 79' 6.6
  3. 22S. van de Streek ▲ 87' 6.9
  4. 97B. Assombalonga ▲ 90'
  5. 21Ö. Toprak
  6. 44Naldo
  7. 27M. Yılmaz
  8. 80E. Uzun
  9. 7B. Balcı
  10. 23A. Dadakdeniz
Sivasspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Uygun
  1. 35A. Vural 8.9
  2. 69M. Albayrak 7.3
  3. 4A. Appindangoyé 7.2
  4. 14S. Camara 6.5
  5. 99M. Paluli ▼ 87' 6.2
  6. 5A. Parmak ▼ 64' 6.7
  7. 44A. Poungouras 5.9
  8. 3U. Çiftçi 7.2
  9. 17E. Başsan ▼ 64' 6.6
  10. 55F. Koita ▼ 46' 7.7
  11. 9R. Manaj 6.7

Dự bị 10

  1. 77M. Barrow ▲ 46' 6.6
  2. 20K. Kesgin ▲ 64' 6.9
  3. 16B. Kapacak ▲ 64' 7.0
  4. 21E. Gökay ▲ 87' 6.5
  5. 76E. Kaya
  6. 25O. Aksoy
  7. 28M. Şeker
  8. 1M. Yıldırım
  9. 73Y. Kefkir
  10. 15E. Erentürk

Thống kê

028
610
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm9
12Trúng đích5
9Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua9
555Chuyền bóng283
482Chuyền chính xác204
87%Chính xác chuyền72%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu48
63Ghi được67
60Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu