Antalyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sivasspor

Antalyaspor vs Sivasspor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 2-1 Sivasspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 4, hòa 2, Sivasspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
DLDWD Sivasspor
  1. 24' S. van de Streek B. Samudio
  2. 40' R. Safouri · J. Kałuziński 1-0
  3. 43' 1-1 F. Koita · A. Pritchard
  4. HT1-1
  5. 50' Veysel Sarı
  6. 63' Adolfo Gaich
  7. 63' A. Townsend O. Petrusenko
  8. 66' V. Sarı · J. Kałuziński 2-1
  9. 67' K. Baldé Garry Rodrigues
  10. 67' A. Turgunboev A. Pritchard
  11. 75' Erdoğan Yeşilyurt
  12. 86' Q. Menig A. Okumuş
  13. 90'+9 Thalisson Kelven
  14. 90'+2 M. Yılmaz S. Dikmen
  15. 90'+2 E. Uzun R. Safouri
  16. 90'+3 T. Böke C. Charisis
  17. FT2-1

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alex
  1. 13K. Pirić 7.3
  2. 17E. Yeşilyurt 8.5
  3. 89V. Sarı 7.6
  4. 2Thalisson Kelven 7.5
  5. 11G. Vural 7.3
  6. 16O. Petrusenko ▼ 63' 6.7
  7. 18J. Kałuziński ⇢2 8.5
  8. 5S. Dikmen ▼ 90' 6.9
  9. 8R. Safouri ▼ 90' 7.3
  10. 81B. Samudio ▼ 24' 6.9
  11. 9A. Gaich 6.6

Dự bị 10

  1. 22S. van de Streek ▲ 24' 6.9
  2. 25A. Townsend ▲ 63' 7.0
  3. 27M. Yılmaz ▲ 90' 6.5
  4. 20E. Uzun ▲ 90' 6.3
  5. 7B. Balcı
  6. 21A. Yiğiter
  7. 58D. Milošević
  8. 77A. Dursun
  9. 88T. Özmert
  10. 4A. Gërxhaliu
Sivasspor Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: B. Uygun
  1. 35A. Vural 7.6
  2. 23A. Okumuş ▼ 86' 6.5
  3. 26U. Radaković 6.5
  4. 27N. Sonko Sundberg 6.7
  5. 3U. Çiftçi 7.2
  6. 55F. Koita 6.6
  7. 44A. Poungouras 6.3
  8. 8C. Charisis ▼ 90' 7.0
  9. 24Garry Rodrigues ▼ 67' 6.2
  10. 10A. Pritchard ▼ 67' 7.3
  11. 9R. Manaj 7.2

Dự bị 10

  1. 77K. Baldé ▲ 67' 6.9
  2. 90A. Turgunboev ▲ 67' 6.3
  3. 11Q. Menig ▲ 86' 6.5
  4. 46T. Böke ▲ 90' 6.5
  5. 14S. Camara
  6. 25O. Aksoy
  7. 6Ö. Yiğiter
  8. 53E. Başyiğit
  9. 58Z. Erdal
  10. 13Đ. Nikolić

Thống kê

049
500
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm17
7Trúng đích4
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
9Phạt góc5
2Việt vị4
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng0
3Cứu thua5
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
455Chuyền bóng337
391Chuyền chính xác269
86%Chính xác chuyền80%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

42Trận đấu42
49Ghi được57
70Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu