Sivasspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Antalyaspor

Sivasspor vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 1-1 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sivasspor thắng 4, hòa 2, Antalyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
Yeni Sivas 4 Eylül Stadyumu, Sivas
Phong độ
DLDWD Sivasspor
LLWLW Antalyaspor
  1. -5' Samu Sáiz
  2. 10' 0-1 S. Larsson
  3. 20' Britt Assombalonga
  4. 35' D. Šarić J. Kałuziński
  5. 36' G. Rodrigues 1-1
  6. 42' Dario Šarić
  7. HT1-1
  8. 46' U. Akyol Fredy
  9. 59' G. Holtmann E. Yeşilyurt
  10. 60' S. van de Streek B. Assombalonga
  11. 64' R. Květ E. Başsan
  12. 72' Gerson Rodrigues
  13. 79' E. Rakip Z. Bytyqi
  14. 89' K. Keita Y. Konak
  15. 89' R. Manaj G. Rodrigues
  16. 90'+5 Rey Manaj
  17. 90'+2 Ufuk Akyol
  18. 90'+5 H. Arslan Samu Sáiz
  19. FT1-1

Đội hình

Sivasspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Çetin
  1. 35A. Vural 7.6
  2. 99M. Paluli 6.9
  3. 4A. Appindangoyé 6.3
  4. 88C. Osmanpaşa 6.9
  5. 3U. Çiftçi 6.9
  6. 8C. Charisis 6.7
  7. 72Y. Konak ▼ 89' 7.2
  8. 24Samu Sáiz ▼ 90' 7.0
  9. 17E. Başsan ▼ 64' 7.0
  10. 10C. N'Jie 6.9
  11. 11G. Rodrigues ▼ 89' 7.2

Dự bị 10

  1. 19R. Květ ▲ 64' 6.5
  2. 6K. Keita ▲ 89'
  3. 9R. Manaj ▲ 89'
  4. 37H. Arslan ▲ 90'
  5. 21E. Gökay
  6. 15E. Erentürk
  7. 58Z. Erdal
  8. 44A. Poungouras
  9. 5A. Parmak
  10. 69M. Albayrak
Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şahin
  1. 1Helton Leite 6.7
  2. 7B. Balcı 7.2
  3. 89V. Sarı 7.2
  4. 21Ö. Toprak 6.7
  5. 11G. Vural 6.9
  6. 16Fredy ▼ 46' 6.3
  7. 18J. Kałuziński ▼ 35' 6.6
  8. 17E. Yeşilyurt ▼ 59' 6.6
  9. 10S. Larsson 7.2
  10. 77Z. Bytyqi ▼ 79' 7.0
  11. 97B. Assombalonga ▼ 60' 6.7

Dự bị 10

  1. 8D. Šarić ▲ 35' 6.2
  2. 19U. Akyol ▲ 46' 6.7
  3. 38G. Holtmann ▲ 59' 6.3
  4. 22S. van de Streek ▲ 60' 6.5
  5. 6E. Rakip ▲ 79' 6.3
  6. 30M. Erdilman
  7. 3B. Öztürk
  8. 20D. Milošević
  9. 23A. Dadakdeniz
  10. 27M. Yılmaz

Thống kê

033
430
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm9
2Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc4
7Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
457Chuyền bóng392
393Chuyền chính xác332
86%Chính xác chuyền85%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

48Trận đấu49
67Ghi được63
61Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu