Sivasspor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Antalyaspor

Sivasspor vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 0-2 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sivasspor thắng 4, hòa 2, Antalyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Sân vận động
Yeni Sivas 4 Eylül Stadyumu, Sivas
Trọng tài
M. Kalkavan
Phong độ
DLDWD Sivasspor
LLWLW Antalyaspor
  1. 3' Hakan Arslan
  2. 10' Veysel Sarı
  3. 18' 0-1 E. Yeşilyurtphản lưới
  4. 24' 0-2 H. Wright · S. Larsson
  5. 40' F. Ulvestad H. Arslan
  6. 40' R. Yalçın K. Keita
  7. HT0-2
  8. 46' A. Appindangoyé D. Goutas
  9. 46' Z. Erdal C. NJie
  10. 49' Max Gradel
  11. 64' H. Ghacha S. Nakajima
  12. 67' K. Angielski M. Yatabaré
  13. 72' A. Mehmedi S. Larsson
  14. 81' S. Aydoğdu Fernando
  15. 81' S. Floranus G. Vural
  16. 82' Luiz Adriano H. Wright
  17. 84' Muhammed Alperen Uysal
  18. FT0-2

Đội hình

Sivasspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Çalımbay
  1. 35A. Vural 6.2
  2. 17E. Yeşilyurt 6.3
  3. 6D. Goutas ▼ 46' 6.3
  4. 88C. Osmanpaşa 6.2
  5. 2M. Paluli 6.2
  6. 37H. Arslan ▼ 40' 6.0
  7. 28K. Keita ▼ 40' 6.3
  8. 10C. N'Jie 6.2
  9. 11D. Sabi'A 6.2
  10. 7M. Gradel 6.2
  11. 9M. Yatabaré ▼ 67' 6.5

Dự bị 10

  1. 23F. Ulvestad ▲ 40' 6.7
  2. 8R. Yalçın ▲ 40' 6.9
  3. 4A. Appindangoyé ▲ 46' 6.9
  4. 58Z. Erdal ▲ 46' 7.5
  5. 19K. Angielski ▲ 67' 6.7
  6. 15C. Charisis
  7. 25M. Yıldırım
  8. 96M. Albayrak
  9. 14S. Camara
  10. 62Ö. Yiğiter
Antalyaspor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Şahin
  1. 1A. Uysal 6.9
  2. 7B. Balcı 7.2
  3. 89V. Sarı 7.2
  4. 28C. Luyindama 6.9
  5. 13F. Kudryashov 7.6
  6. 11G. Vural ▼ 81' 7.2
  7. 22S. Nakajima ▼ 64' 6.9
  8. 8Fernando ▼ 81' 7.2
  9. 19U. Akyol 7.2
  10. 20S. Larsson ▼ 72' 8.0
  11. 9H. Wright ▼ 82' 7.2

Dự bị 10

  1. 27H. Ghacha ▲ 64' 6.3
  2. 14A. Mehmedi ▲ 72' 6.9
  3. 5S. Aydoğdu ▲ 81' 6.3
  4. 2S. Floranus ▲ 81' 6.2
  5. 10Luiz Adriano ▲ 82' 6.7
  6. 35A. Dadakdeniz
  7. 88H. Özmert
  8. 17G. Bayrakdar
  9. 30M. Erdilman
  10. 4A. Gerxhaliu

Thống kê

022
320
61%Kiểm soát bóng39%
6Dứt điểm7
0Trúng đích3
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc3
3Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
603Chuyền bóng387
497Chuyền chính xác288
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

60Trận đấu49
82Ghi được61
82Thủng lưới76
1.37Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu