Antalyaspor vs Sivasspor
Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 1-2 Sivasspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 4, hòa 2, Sivasspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
- Sân vận động
- Corendon Airlines Park, Antalya
- Trọng tài
- Kaan Kara, Türkiye
- Phong độ
- LLWLW Antalyaspor
- DLDWD Sivasspor
- 20' 0-1 Kamil Fidan · Rey Manaj
- 29' Süleyman Özdamar
- 37' ▲ Mert Celik ▼ Kamil Fidan
- 38' F. Nzaba · Pedrinho 1-1
- 45'+1 ▲ Okan Erdogan ▼ Süleyman Özdamar
- 45'+3 Ensar Tivsiz
- HT1-1
- 59' ▲ Güray Vural ▼ Erdoğan Yeşilyurt
- 59' ▲ Doğukan Sinik ▼ Sander van de Streek
- 61' 1-2 Rey Manaj · Burak Kapacak
- 70' Okan Erdogan
- 71' Amilton da Silva
- 72' ▲ Samet Yalcin ▼ Ramzi Safuri
- 72' ▲ Ahmet Sağat ▼ Ensar Tivsiz
- 78' ▲ Cihat Celik ▼ Burak Kapacak
- 78' ▲ Valon Ethemi ▼ Amilton da Silva
- 78' ▲ Salih Kavrazlı ▼ M. Mohammed
- 79' ▲ Mevlüt Şimşek ▼ Soner Dikmen
- 82' Nuno Da Costa11mhỏng 11m
- 83' Rey Manaj
- 90' Cihat Celik
- FT1-2
Đội hình
- 77F. Pseftis 6.1
- 7B. Balci 6.0
- 4E. B. Tivsiz ▼ 72' 6.6
- 15F. Nzaba ⚽ 6.5
- 19S. Karakoc 6.8
- 17E. Yesilyurt ▼ 59' 6.2
- 6S. Dikmen ▼ 79' 5.8
- 14Pedrinho ⇢ 7.9
- 8R. Safuri ▼ 72' 6.4
- 22S. van de Streek ▼ 59' 5.9
- 9N. Da Costa 6.5
Dự bị 10
- 21A. Yigiter
- 89V. Sari
- 11G. Vural ▲ 59' 6.3
- 27M. Yilmaz
- 20Y. Ilcin
- 18S. Yalcin ▲ 72' 6.2
- 5O. Beyaz 5.6
- 23A. Sagat ▲ 72' 6.4
- 97M. Simsek ▲ 79' 6.1
- 70D. Sinik ▲ 59' 6.7
- 16A. Erdursun 6.2
- 7M. Paluli 6.5
- 2A. Appindangoye 6.8
- 25S. Ozdamar ▼ 45' 5.9
- 58U. Ciftci 6.8
- 20M. Mohammed ▼ 78' 6.4
- 8C. Charisis 6.6
- 11B. Kapacak ⇢ ▼ 78' 7.3
- 6K. Fidan ⚽ ▼ 37' 7.7
- 89Amilton 6.2
- 9R. Manaj ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 10
- 1G. Bakirbas
- 4M. Celik ▲ 37' 6.4
- 22O. Erdogan ▲ 45' 6.0
- 77Y. Kefkir
- 23C. Celik ▲ 78' 6.1
- 66O. Aksoy
- 27V. Ethemi ▲ 78' 6.3
- 28S. Kavrazli 6.5
- 19E. Gokay
- 99C. Yilmaz
Thống kê
01⚑8
⚑150
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm12
3Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
496Chuyền bóng275
420Chuyền chính xác203
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
13Ghi được8
14Thủng lưới10
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai3