Sivasspor vs Antalyaspor
Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 2-2 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sivasspor thắng 4, hòa 2, Antalyaspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
- Sân vận động
- Yeni Sivas 4 Eylül Stadyumu, Sivas
- Trọng tài
- M. Kalkavan
- Phong độ
- DLDWD Sivasspor
- LLWLW Antalyaspor
- 10' Bünyamin Balcı
- 10' C. Osmanpaşa 1-0
- 24' 1-1 Fredy · D. Sinik
- 42' 1-2 D. Sinik · Fredy
- 45'+5 Ruud Boffin
- 45'+4 O. Kayode · U. Çiftçi 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ I. Cofie ▼ F. Ulvestad
- 46' ▲ E. Yeşilyurt ▼ A. Oğuz
- 48' Amilton da Silva
- 56' Enzo Crivelli
- 59' ▲ H. Wright ▼ E. Crivelli
- 74' ▲ H. Ghacha ▼ Amilton
- 74' ▲ E. Albayrak ▼ D. Sinik
- 75' ▲ M. Yatabaré ▼ O. Kayode
- 81' Pedro Henrique
- 82' Mustapha Yatabare
- 84' Fredy
- 88' ▲ S. Yılmaz ▼ Pedro Henrique
- 90'+6 Güray Vural
- 90'+1 ▲ U. Akyol ▼ Fredy
- 90' ▲ B. Öztürk ▼ V. Sarı
- FT2-2
Đội hình
- 25M. Yıldırım 6.2
- 88C. Osmanpaşa ⚽ 7.2
- 3U. Çiftçi ⇢ 7.7
- 6D. Goutas 6.9
- 77A. Oğuz ▼ 46' 6.0
- 7M. Gradel 6.6
- 37H. Arslan 6.9
- 16Pedro Henrique ▼ 88' 6.5
- 23F. Ulvestad ▼ 46' 6.3
- 11Jorge Félix 6.5
- 8O. Kayode ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 10
- 5I. Cofie ▲ 46' 6.9
- 17E. Yeşilyurt ▲ 46' 6.9
- 9M. Yatabaré ▲ 75' 6.5
- 10S. Yılmaz ▲ 88' 6.3
- 21K. Altınay
- 62Ö. Yiğiter
- 35A. Vural
- 14S. Camara
- 20K. Kesgin
- 24A. Okechukwu
- 25R. Boffin 6.2
- 13F. Kudryashov 6.9
- 89V. Sarı ▼ 90' 6.3
- 4Naldo 6.9
- 77B. Balcı 6.2
- 88H. Özmert 7.2
- 11G. Vural 6.6
- 16Fredy ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.7
- 7D. Sinik ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.9
- 23Amilton ▼ 74' 6.3
- 17E. Crivelli ▼ 59' 6.3
Dự bị 10
- 9H. Wright ▲ 59' 6.6
- 27H. Ghacha ▲ 74' 6.2
- 6E. Albayrak ▲ 74' 6.6
- 19U. Akyol ▲ 90'
- 5B. Öztürk ▲ 90'
- 8N. Şahin
- 41G. Bayrakdar
- 12P. Mukairu
- 10D. Milošević
- 1D. Özkan
Thống kê
02⚑1
⚑260
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
1Phạt góc2
2Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
1Cứu thua0
369Chuyền bóng366
287Chuyền chính xác283
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 36 | +33 | 81 | |
| 2 | 38 | 73 - 38 | +35 | 73 | |
| 3 | 38 | 66 - 45 | +21 | 68 | |
| 4 | 38 | 56 - 36 | +20 | 65 | |
| 5 | 38 | 67 - 58 | +9 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 47 - 52 | -5 | 57 | |
| 9 | 38 | 60 - 47 | +13 | 55 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 54 | |
| 11 | 38 | 67 - 57 | +10 | 53 | |
| 12 | 38 | 56 - 60 | -4 | 53 | |
| 13 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 14 | 38 | 54 - 61 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 17 | 38 | 44 - 71 | -27 | 36 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 34 | |
| 19 | 38 | 40 - 77 | -37 | 28 | |
| 20 | 38 | 27 - 71 | -44 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
51Trận đấu55
72Ghi được84
67Thủng lưới59
1.41Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai44